rhyming
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vần, hợp vần: "rhyming" mô tả các từ, câu hoặc đoạn văn có âm cuối giống nhau, đặc biệt là ở âm tiết cuối, tạo nên sự hài hòa về âm thanh. Đây là khái niệm cốt lõi trong thơ ca và các trò chơi ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children enjoyed learning rhyming words like "cat" and "hat". (Trẻ em thích thú học các từ có vần như "cat" và "hat".)
- She wrote a rhyming poem for the school competition. (Cô ấy đã viết một bài thơ có vần cho cuộc thi ở trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a rhyming dictionary": từ điển vần, một cuốn sách liệt kê các từ có vần với nhau để hỗ trợ sáng tác thơ hoặc lời bài hát.
- He used a rhyming dictionary to find words that match "moon". (Anh ấy đã dùng từ điển vần để tìm các từ có vần với "moon".)
"rhyming couplet": cặp câu thơ có vần, thường xuất hiện trong thơ ca Anh.
- Shakespeare often used rhyming couplets at the end of his sonnets. (Shakespeare thường dùng cặp câu thơ có vần ở cuối các bài sonnet của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Rhyme (danh từ): vần, sự giống nhau về âm thanh giữa các từ.
- "Blue" and "true" share a perfect rhyme. ("Blue" và "true" có vần hoàn hảo.)
Rhyme (động từ): làm vần, có vần với nhau.
- These two words rhyme perfectly. (Hai từ này có vần hoàn hảo với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Alliterative (tính từ): có vần đầu, lặp lại âm đầu (khác với "rhyming" tập trung vào âm cuối).
- Assonant (tính từ): có vần giữa, lặp lại nguyên âm (không bao gồm phụ âm cuối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rhyme with: có vần với (một từ khác).
- "Sky" rhymes with "high". ("Sky" có vần với "high".)
Thành ngữ liên quan
- No rhyme or reason: không có logic, vô lý (dùng để chỉ điều gì đó không có quy tắc hay mục đích rõ ràng).
- His decision had no rhyme or reason. (Quyết định của anh ấy chẳng có logic gì cả.)