rhythm method of birth control

rhythm method of birth control

A woman tracks her cycle on a calendar using the rhythm method of birth control.

Định nghĩa

Danh từ: Phương pháp tránh thai dựa trên chu kỳ kinh nguyệt, trong đó người phụ nữ tính toán thời điểm rụng trứng (thường được cho xảy ra 14 ngày trước kỳ kinh tiếp theo) kiêng quan hệ tình dục trong khoảng thời gian dễ thụ thai (thường từ ngày thứ 10 đến ngày thứ 18 của chu kỳ). Phương pháp này còn được gọi là "kế hoạch hóa gia đình tự nhiên".

dụ sử dụng
  • (Phương pháp tránh thai dựa trên chu kỳ kinh nguyệt đòi hỏi phải theo dõi chu kỳ một cách cẩn thận.)
  • (Nhiều cặp đôi sử dụng phương pháp tránh thai dựa trên chu kỳ kinh nguyệt lý do tôn giáo hoặc cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To practice the rhythm method": thực hành phương pháp này.

    • She has been practicing the rhythm method for years. ( ấy đã thực hành phương pháp tránh thai dựa trên chu kỳ kinh nguyệt trong nhiều năm.)
  • "The rhythm method is considered less reliable": phương pháp này được coi kém đáng tin cậy hơn các biện pháp tránh thai khác.

    • The rhythm method is considered less reliable than hormonal contraceptives. (Phương pháp tránh thai dựa trên chu kỳ kinh nguyệt được coi kém đáng tin cậy hơn các biện pháp tránh thai nội tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhythm method (cụm danh từ): cách viết ngắn gọn của "rhythm method of birth control".
  • Natural family planning (danh từ): kế hoạch hóa gia đình tự nhiên, bao gồm phương pháp dựa trên chu kỳ các phương pháp nhận biết dấu hiệu cơ thể khác.
  • Fertility awareness method (danh từ): phương pháp nhận biết khả năng sinh sản, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả phương pháp dựa trên chu kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Calendar method: phương pháp lịch (một dạng cụ thể của phương pháp dựa trên chu kỳ).
  • Periodic abstinence: kiêng quan hệ tình dục theo chu kỳ.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho cụm từ này, nhưng có thể dùng các động từ sau: - Use the rhythm method: sử dụng phương pháp tránh thai dựa trên chu kỳ kinh nguyệt. - Rely on the rhythm method: dựa vào phương pháp này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến cụm từ này, nhưng có thể liên hệ với: - Playing with fire: chơi với lửa (ám chỉ rủi ro khi sử dụng phương pháp kém an toàn). - Using the rhythm method without careful tracking is like playing with fire. (Sử dụng phương pháp tránh thai dựa trên chu kỳ không theo dõi cẩn thận giống như chơi với lửa vậy.)