rhythmic pattern
Định nghĩa
Danh từ: Mô hình nhịp điệu (rhythmic pattern) là một hệ thống hoặc cấu trúc lặp đi lặp lại của các âm thanh, trọng âm, và khoảng lặng trong thơ ca, âm nhạc, hoặc lời nói. Trong thơ ca, nó đề cập đến cách sắp xếp các âm tiết có trọng âm và không có trọng âm để tạo nên nhịp điệu đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thơ đã sử dụng một mô hình nhịp điệu phức tạp để tạo ra cảm giác khẩn trương.)
- (Học mô hình nhịp điệu của một bài hát giúp các nhạc sĩ chơi cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish a rhythmic pattern": thiết lập một mô hình nhịp điệu.
- The drummer established a steady rhythmic pattern for the band. (Tay trống đã thiết lập một mô hình nhịp điệu ổn định cho ban nhạc.)
- "to break the rhythmic pattern": phá vỡ mô hình nhịp điệu (để tạo điểm nhấn).
- The composer broke the rhythmic pattern to surprise the audience. (Nhà soạn nhạc đã phá vỡ mô hình nhịp điệu để gây bất ngờ cho khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhythm (danh từ): nhịp điệu nói chung.
- The rhythm of the poem is smooth. (Nhịp điệu của bài thơ rất mượt.)
- Pattern (danh từ): mô hình, khuôn mẫu.
- The pattern of beats repeats every four measures. (Mô hình của các nhịp lặp lại sau mỗi bốn ô nhịp.)
- Rhythmic (tính từ): thuộc về nhịp điệu, có nhịp điệu.
- The dancers moved in a rhythmic pattern. (Các vũ công di chuyển theo một mô hình nhịp điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Meter (danh từ): thể thơ, nhịp thơ (trong thơ ca).
- The poem follows a strict meter. (Bài thơ tuân theo một thể thơ nghiêm ngặt.)
- Cadence (danh từ): nhịp điệu, âm điệu (thường dùng trong lời nói).
- Her voice had a calming cadence. (Giọng nói của cô ấy có một nhịp điệu êm dịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set a pattern: thiết lập một khuôn mẫu.
- The first verse sets the rhythmic pattern for the rest of the song. (Câu thơ đầu tiên thiết lập mô hình nhịp điệu cho phần còn lại của bài hát.)
Thành ngữ liên quan
- Follow the beat: theo nhịp.
- The dancers follow the beat of the music. (Các vũ công theo nhịp của âm nhạc.)