rhythmically
Trạng từ: Một cách có nhịp điệu, đều đặn và lặp lại theo một chu kỳ nhất định. "Rhythmically" mô tả hành động được thực hiện với một nhịp điệu rõ ràng, thường liên quan đến âm nhạc, chuyển động hoặc âm thanh.
- (Chiếc ghế đu đưa qua lại một cách có nhịp điệu.)
- (Cô ấy gõ ngón tay lên bàn một cách có nhịp điệu.)
- (Những con sóng vỗ vào bờ một cách có nhịp điệu.)
"to move rhythmically": di chuyển một cách có nhịp điệu, thường dùng trong khiêu vũ hoặc thể dục.
- The dancers moved rhythmically to the beat of the drum. (Các vũ công di chuyển một cách có nhịp điệu theo nhịp trống.)
"to breathe rhythmically": thở đều đặn, có nhịp.
- In yoga, it's important to breathe rhythmically to maintain focus. (Trong yoga, việc thở đều đặn rất quan trọng để duy trì sự tập trung.)
Rhythm (danh từ): nhịp điệu.
- The rhythm of the music was fast and exciting. (Nhịp điệu của âm nhạc nhanh và thú vị.)
Rhythmic (tính từ): có nhịp điệu.
- She has a rhythmic style of walking. (Cô ấy có phong cách đi bộ có nhịp điệu.)
Rhythmical (tính từ): mang tính nhịp điệu (dạng biến thể ít phổ biến hơn của "rhythmic").
- In a steady beat: trong một nhịp đều đặn.
- With a regular pulse: với một nhịp đập đều đặn.
- Cadentially: một cách có tiết tấu (dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc thơ ca).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rhythmically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Fall into rhythmically: rơi vào trạng thái nhịp nhàng. - The team fell into rhythmically working together. (Đội nhóm rơi vào trạng thái làm việc nhịp nhàng với nhau.)
- In rhythm: đúng nhịp.
- He kept the dancers in rhythm throughout the performance. (Anh ấy giữ cho các vũ công đúng nhịp trong suốt buổi biểu diễn.)