rhytidectomy
Định nghĩa
Danh từ: Phẫu thuật căng da mặt, một thủ thuật y khoa nhằm loại bỏ nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên khuôn mặt. Trong quá trình này, một đường rạch được thực hiện gần chân tóc, da được kéo căng lại và mô thừa được cắt bỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người nổi tiếng trải qua phẫu thuật căng da mặt để duy trì vẻ ngoài trẻ trung.)
- (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật căng da mặt cho bệnh nhân để giảm da chảy xệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a rhytidectomy": trải qua phẫu thuật căng da mặt.
- She decided to have a rhytidectomy after noticing deep wrinkles. (Cô ấy quyết định trải qua phẫu thuật căng da mặt sau khi nhận thấy nếp nhăn sâu.)
"rhytidectomy recovery": quá trình hồi phục sau phẫu thuật căng da mặt.
- The rhytidectomy recovery period typically lasts several weeks. (Thời gian hồi phục sau phẫu thuật căng da mặt thường kéo dài vài tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Rhytidoplasty (danh từ): một thuật ngữ y khoa khác có nghĩa tương tự như rhytidectomy, chỉ phẫu thuật căng da mặt.
- Rhytidoplasty is often combined with other cosmetic procedures. (Phẫu thuật căng da mặt thường được kết hợp với các thủ thuật thẩm mỹ khác.)
Face-lift (danh từ): thuật ngữ phổ biến hơn, không chính thức, dùng để chỉ rhytidectomy.
- She got a face-lift to look younger. (Cô ấy đã phẫu thuật căng da mặt để trông trẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Face-lift: phẫu thuật căng da mặt (thuật ngữ thông dụng).
- Rhytidoplasty: phẫu thuật căng da mặt (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rhytidectomy".
Thành ngữ liên quan
- "to turn back the clock": đảo ngược thời gian, làm trẻ lại (thường dùng để chỉ tác động của rhytidectomy).
- A rhytidectomy can help turn back the clock on aging. (Phẫu thuật căng da mặt có thể giúp đảo ngược thời gian lão hóa.)