rhytidoplasty

rhytidoplasty

A surgeon performs a rhytidoplasty in a modern operating room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẫu thuật thẩm mỹ căng da mặt: "rhytidoplasty" chỉ một loại phẫu thuật thẩm mỹ nhằm loại bỏ nếp nhăn các dấu hiệu lão hóa khác trên khuôn mặt. Thủ thuật này thường bao gồm việc rạch một đường gần chân tóc, kéo da về phía sau cắt bỏ phần thừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some actresses have more than one rhytidoplasty to maintain their youthful appearance. (Một số nữ diễn viên đã trải qua hơn một lần phẫu thuật căng da mặt để duy trì vẻ ngoài trẻ trung.)
    • After her rhytidoplasty, she looked noticeably younger and more refreshed. (Sau ca phẫu thuật căng da mặt, ấy trông trẻ hơn tươi tắn hơn rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a rhytidoplasty": trải qua phẫu thuật căng da mặt.

    • Many people choose to undergo a rhytidoplasty to boost their self-confidence. (Nhiều người chọn trải qua phẫu thuật căng da mặt để tăng cường sự tự tin.)
  • "rhytidoplasty recovery": quá trình hồi phục sau phẫu thuật căng da mặt.

    • The rhytidoplasty recovery period typically lasts several weeks. (Thời gian hồi phục sau phẫu thuật căng da mặt thường kéo dài vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhytidectomy (danh từ): từ đồng nghĩa với "rhytidoplasty", cũng chỉ phẫu thuật căng da mặt.

    • A rhytidectomy is a common cosmetic procedure for aging skin. (Phẫu thuật căng da mặt một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến cho da lão hóa.)
  • Facelift (danh từ): cách gọi thông thường hơn của "rhytidoplasty".

    • She decided to get a facelift to reduce wrinkles. ( ấy quyết định thực hiện căng da mặt để giảm nếp nhăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Facelift: phẫu thuật căng da mặt.
  • Rhytidectomy: phẫu thuật cắt bỏ nếp nhăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rhytidoplasty", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "to turn back the clock": làm trẻ lại, đảo ngược thời gian (thường dùng với nghĩa bóng liên quan đến phẫu thuật thẩm mỹ).
    • Some people believe rhytidoplasty can help turn back the clock on aging. (Một số người tin rằng phẫu thuật căng da mặt có thể giúp đảo ngược thời gian lão hóa.)