rhéobase

Học thuật
Thân thiện
rhéobase

Le chercheur mesure la rhéobase d'un neurone.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngưỡng cơ sở: Trong sinh vật học, đâycường độ dòng điện tối thiểu (với thời gian kích thích đủ dài) cần thiết để gây ra một phản ứng trong một kích thích, chẳng hạn như một sợi thần kinh hoặc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rhéobase est un paramètre important en neurophysiologie. (Ngưỡng cơ sởmột thông số quan trọng trong sinhhọc thần kinh.)
    • Pour exciter ce neurone, il faut atteindre la rhéobase. (Để kích thích tế bào thần kinh này, cần phải đạt tới ngưỡng cơ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déterminer la rhéobase": xác định ngưỡng cơ sở.

    • L'expérience vise à déterminer la rhéobase du muscle. (Thí nghiệm nhằm mục đích xác định ngưỡng cơ sở của .)
  • "Valeur de la rhéobase": giá trị của ngưỡng cơ sở.

    • La valeur de la rhéobase varie selon l'état de fatigue du tissu. (Giá trị của ngưỡng cơ sở thay đổi tùy theo trạng thái mệt mỏi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Chronaxie (danh từ giống cái): Thời gian cơ sở. Đâythời gian kích thích tối thiểu cần thiết để gây ra phản ứng khi sử dụng dòng điện cường độ gấp đôi ngưỡng cơ sở (rhéobase). Hai khái niệm này thường được nghiên cứu cùng nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Seuil d'excitation minimal: ngưỡng kích thích tối thiểu.
  • Intensité liminaire: cường độ ngưỡng.
rhéobase

Le chercheur mesure la rhéobase d'un neurone.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) ngưỡng cơ sở