rhéologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lưu biến học: Một ngành khoa học nghiên cứu về sự biến dạng và dòng chảy của vật chất, đặc biệt là các chất lỏng phi Newton, chất lỏng nhớt, chất dẻo và các vật liệu phức tạp khác. Nó mô tả mối quan hệ giữa ứng suất, biến dạng và tốc độ biến dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rhéologie est essentielle pour comprendre le comportement des polymères fondus. (Lưu biến học rất cần thiết để hiểu hành vi của polyme nóng chảy.)
- Les études en rhéologie permettent d'améliorer la formulation des peintures et des encres. (Các nghiên cứu về lưu biến học cho phép cải thiện công thức pha chế sơn và mực in.)
- Ce laboratoire est spécialisé dans la rhéologie des boues de forage. (Phòng thí nghiệm này chuyên về lưu biến học của bùn khoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rhéologie des fluides complexes": Lưu biến học của chất lỏng phức tạp.
- Sa thèse porte sur la rhéologie des fluides complexes comme les gels. (Luận án của anh ấy tập trung vào lưu biến học của các chất lỏng phức tạp như gel.)
"Mesure rhéologique": Phép đo lưu biến.
- Le rhéomètre est l'instrument utilisé pour effectuer une mesure rhéologique. (Máy đo lưu biến là dụng cụ được dùng để thực hiện một phép đo lưu biến.)
Biến thể và từ gần giống
Rhéologique (tính từ): thuộc về lưu biến học.
- Les propriétés rhéologiques de ce matériau sont étonnantes. (Các tính chất lưu biến của vật liệu này thật đáng kinh ngạc.)
Rhéomètre (danh từ giống đực): máy đo lưu biến, dụng cụ dùng trong lưu biến học.
- Il a calibré le rhéomètre avant l'expérience. (Anh ấy đã hiệu chuẩn máy đo lưu biến trước thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Science de l'écoulement: Khoa học về dòng chảy (cách gọi mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).
- Étude de la déformation et de l'écoulement: Nghiên cứu về biến dạng và dòng chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ giống cái
- lưu biến học