rhétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vùng Rê-ti: Chỉ những gì liên quan đến vùng Rê-ti (Rhætia), một khu vực miền núi lịch sử ở dãy An-pơ, nằm giữa sông Ranh và sông Đa-nuýp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les Alpes rhétiques sont magnifiques. (Dãy An-pơ Rê-ti thật tuyệt đẹp.)
- Il étudie les dialectes rhétiques anciens. (Anh ấy nghiên cứu các phương ngữ Rê-ti cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Massif rhétique": Khối núi Rê-ti, chỉ phần núi thuộc khu vực này.
- Le massif rhétique s'étend sur plusieurs pays. (Khối núi Rê-ti trải dài qua nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhétie (danh từ riêng): Tên gọi bằng tiếng Pháp của vùng Rê-tia (Rhætia).
- Rhéto-roman (tính từ): Thuộc về nhóm ngôn ngữ Rô-man được nói ở vùng Rê-ti.
- Les langues rhéto-romanes. (Các ngôn ngữ Rô-man Rê-ti.)
Từ đồng nghĩa
- Alpin (tính từ): Thuộc dãy An-pơ. (Từ này rộng hơn, trong khi "rhétique" cụ thể cho một khu vực lịch sử của dãy An-pơ.)
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý, lịch sử hoặc ngôn ngữ học để chỉ khu vực cụ thể. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
tính từ
- (thuộc) vùng Rê-ti (vùng núi An-pơ xưa ở giữa sông Ranh và sông Đa-nuýp)