rhétique

Học thuật
Thân thiện
rhétique

Un alpiniste traverse un paysage rhétique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vùng -ti: Chỉ những liên quan đến vùng -ti (Rhætia), một khu vực miền núi lịch sửdãy An-pơ, nằm giữa sông Ranh sông Đa-nuýp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les Alpes rhétiques sont magnifiques. (Dãy An-pơ -ti thật tuyệt đẹp.)
    • Il étudie les dialectes rhétiques anciens. (Anh ấy nghiên cứu các phương ngữ -ti cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Massif rhétique": Khối núi -ti, chỉ phần núi thuộc khu vực này.
    • Le massif rhétique s'étend sur plusieurs pays. (Khối núi -ti trải dài qua nhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhétie (danh từ riêng): Tên gọi bằng tiếng Pháp của vùng -tia (Rhætia).
  • Rhéto-roman (tính từ): Thuộc về nhóm ngôn ngữ -man được nóivùng -ti.
    • Les langues rhéto-romanes. (Các ngôn ngữ -man -ti.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpin (tính từ): Thuộc dãy An-pơ. (Từ này rộng hơn, trong khi "rhétique" cụ thể cho một khu vực lịch sử của dãy An-pơ.)
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý, lịch sử hoặc ngôn ngữ học để chỉ khu vực cụ thể. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
rhétique

Un alpiniste traverse un paysage rhétique.

tính từ
  1. (thuộc) vùng -ti (vùng núi An-pơ xưagiữa sông Ranh sông Đa-nuýp)