ri-vê

ri-vê

Người thợ dùng ri-vê để cố định hai tấm kim loại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đinh tán: "ri-" một loại chi tiết khí hình trụ, thường làm bằng kim loại, dùng để ghép nối các tấm vật liệu (như kim loại, nhựa) với nhau bằng cách xuyên qua lỗ tán bẹp đầu còn lại, tạo mối ghép cố định chắc chắn.
    • (Kỹ thuật): Đinh tán dùng trong xây dựng, chế tạo máy móc, kết cấu thép, tàu thuyền, v.v.
dụ sử dụng
  • (Người lao động dùng đinh tán để gắn chặt các tấm thép vào thân tàu.)
  • (Mối nối sử dụng đinh tán rất chắc chắn chịu được tải trọng lớn.)
  • (Trong lĩnh vực hàng không, đinh tán được ứng dụng để ghép các bộ phận vỏ máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mối ghép ri-": kiểu liên kết sử dụng đinh tán.

    • Mối ghép ri- thường được ưa chuộng không thể tháo rời dễ dàng. (Kiểu liên kết bằng đinh tán được ưa chuộng tính cố định khó tháo rời.)
  • "tán ri-": quá trình tạo mối ghép bằng cách dùng lực tác động lên đầu đinh tán.

    • Kỹ thuật tán ri- yêu cầu tay nghề cao để đảm bảo độ kín chịu lực. (Quy trình tán đinh tán đòi hỏi kỹ năng chuyên môn để đạt độ kín khít khả năng chịu tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Đinh tán (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "ri-".

    • Đinh tán vật liệu không thể thiếu trong các công trình cầu đường. (Đinh tán vật liệu quan trọng trong xây dựng cầu đường.)
  • Rivê (danh từ): cách viết khác của "ri-", thường dùng trong văn bản kỹ thuật.

    • Rivê được phân loại theo kích thước chất liệu. (Đinh tán được phân loại dựa trên kích thước chất liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Đinh tán: chi tiết khí dùng để ghép nối cố định.
  • Chốt tán: một dạng chi tiết tương tự, nhưng thường kích thước nhỏ hơn dùng trong các ứng dụng cụ thể.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ri-" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)