ribavirin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ribavirin một loại thuốc kháng virus dạng hít (tên thương mại Virazole), có thể được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm virus nghiêm trọng.
    • Thuốc này thường được dùng trong điều trị viêm gan C, nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) một số bệnh do virus khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed ribavirin for the patient with severe respiratory syncytial virus. (Bác sĩ đã đơn ribavirin cho bệnh nhân bị nhiễm virus hợp bào hô hấp nặng.)
    • Ribavirin is often used in combination with interferon to treat hepatitis C. (Ribavirin thường được sử dụng kết hợp với interferon để điều trị viêm gan C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ribavirin therapy": liệu pháp điều trị bằng ribavirin.
    • The patient underwent a 24-week course of ribavirin therapy. (Bệnh nhân đã trải qua một đợt điều trị bằng ribavirin kéo dài 24 tuần.)
  • "Ribavirin resistance": tình trạng kháng thuốc ribavirin.
    • Ribavirin resistance can develop in some strains of the virus. (Tình trạng kháng ribavirin có thể phát triểnmột số chủng virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribavirin tên gốc không biến thể phổ biến. Từ gần giống bao gồm:
    • Antiviral (adj): kháng virus.
      • Ribavirin is an antiviral drug. (Ribavirin một loại thuốc kháng virus.)
    • Virazole (n): tên thương mại của ribavirin.
      • Virazole is the brand name for ribavirin. (Virazole tên thương mại của ribavirin.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiviral agent: tác nhân kháng virus.
  • Viral inhibitor: chất ức chế virus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : ribavirin danh từ chỉ thuốc, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : ribavirin thuật ngữ y khoa, không thành ngữ thông dụng.
ribavirin
A doctor prescribes ribavirin to a patient with a respiratory infection.