ribbed
Tính từ: "ribbed" mô tả một bề mặt có các đường gân nổi lên, tạo thành các đường song song hoặc có kết cấu giống như xương sườn. Từ này cũng có thể chỉ vật được gia cố hoặc tăng cường bằng các gân hoặc khung.
- (Chiếc áo len có kết cấu gân nổi giúp nó co giãn.)
- (Bề mặt có gân của lốp xe mang lại độ bám tốt hơn trên đường ướt.)
- (Kiến trúc sư đã sử dụng các cột có gân để đỡ mái nhà.)
"ribbed fabric": Vải có gân, thường dùng trong may mặc (ví dụ: vải ribbed cotton cho áo phông).
- Ribbed fabric is popular for making cuffs and collars. (Vải có gân phổ biến để làm cổ tay áo và cổ áo.)
"ribbed structure": Cấu trúc có gân, thường dùng trong kỹ thuật hoặc kiến trúc để tăng độ bền.
- The ribbed structure of the bridge helps distribute weight evenly. (Cấu trúc có gân của cây cầu giúp phân bổ trọng lượng đều.)
Rib (danh từ): xương sườn, gân, đường gân.
- The leaf has a prominent rib down the center. (Chiếc lá có một gân chính nổi rõ ở giữa.)
Ribbing (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc tạo gân; cũng có thể chỉ sự trêu chọc thân thiện (không liên quan đến nghĩa chính).
- The ribbing on the sweater is very detailed. (Phần gân trên áo len rất chi tiết.)
Grooved: có rãnh, có đường xẻ (thường chỉ các đường lõm, nhưng tương tự về kết cấu).
- The grooved surface helps with grip. (Bề mặt có rãnh giúp tăng độ bám.)
Textured: có kết cấu, không phẳng.
- The textured wallpaper adds depth to the room. (Giấy dán tường có kết cấu làm tăng chiều sâu cho căn phòng.)
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ribbed".
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ribbed". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thời trang hoặc kiến trúc.