ribbon
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
ribbon
ribbon
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "ribbon"
aglet
aiglet
bear
blue-ribbon
bodkin
bookmark
bookmarker
cestum veneris
cockade
cordon
e.g.
fair
fillet
fob
for example
for instance
new zealand cotton
picot
placid
quiet
riband
ribband
ribbon
ribbonlike
ribbon-shaped
ribbony
rickrack
ricrac
rouleau
select
smooth
still
taenia
tenia
thread
threader
ticker tape
tie
topknot
tranquil
unruffled
venus's girdle
watch chain
watch guard
wear
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...