ribbon-shaped
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống như một dải ruy băng, dài, mỏng và thường uốn lượn.
Ví dụ sử dụng
- (Con đường là một lối đi hình dải ruy băng uốn lượn qua những ngọn núi.)
- (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình dải ruy băng từ kim loại xoắn.)
- (Đám mây có một sự hình thành hình dải ruy băng kéo dài ngang qua bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ribbon-shaped" thường dùng để mô tả các đối tượng có chiều dài vượt trội so với chiều rộng và chiều dày, với các cạnh song song hoặc uốn cong mềm mại.
- The river formed a ribbon-shaped valley after centuries of erosion. (Con sông đã tạo thành một thung lũng hình dải ruy băng sau nhiều thế kỷ xói mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ribbon (danh từ): dải ruy băng.
- She tied her hair with a silk ribbon. (Cô ấy buộc tóc bằng một dải ruy băng lụa.)
- Ribbon-like (tính từ): giống như ruy băng (tương tự "ribbon-shaped").
- The plant has ribbon-like leaves. (Loài cây này có lá giống như ruy băng.)
Từ đồng nghĩa
- Strip-shaped: có hình dạng dải.
- Band-shaped: có hình dạng băng.
- Sash-shaped: có hình dạng dây đai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ribbon-shaped".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "ribbon-shaped".