ribbonfish

ribbonfish

A ribbonfish swims gracefully through the deep blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hố: "ribbonfish" chỉ một loại cá biển thân hình dài, dẹt, giống như dải ruy băng. Chúng thường sốngvùng nước sâu, nhiệt đới, có thể dài từ 20 đến 30 feet (khoảng 6 đến 9 mét), với vây lưng màu đỏ đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ribbonfish is known for its long, ribbon-like body. ( hố được biết đến với thân hình dài, giống như dải ruy băng.)
    • Fishermen rarely catch a ribbonfish because it lives in deep tropical waters. (Ngư dân hiếm khi bắt được hố sốngvùng nước nhiệt đới sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ribbonfish" có thể được dùng để chỉ hai loại khác nhau:
    • hố thường (thuộc họ Trachipteridae): thân hình dài dẹt, thường được tìm thấycác vùng biển ôn đới.
    • hố sâu (thuộc họ Regalecidae): còn gọi là " mái chèo" (oarfish), có thể dài tới 30 feet vây lưng màu đỏ rực.
Biến thể từ gần giống
  • Ribbon (n): dải ruy băng, dải băng mỏng.
    • She tied a ribbon around the gift. ( ấy buộc một dải ruy băng quanh món quà.)
  • Fish (n): (nói chung).
    • This lake is full of fish. (Hồ này đầy .)
Từ đồng nghĩa
  • Oarfish: mái chèo (một loại hố lớn, thân dài như mái chèo).
  • Dealfish: hố (một tên gọi khác của hố trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ribbonfish".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ribbonfish".