ribbonlike

ribbonlike

The chef prepares a dish of ribbonlike noodles.

Định nghĩa

Tính từ: dạng dài mỏng, giống như một dải ruy băng.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy với dây đai dạng giống ruy băng buông xuống lưng.)
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị những sợi hình dạng giống ruy băng cho món súp.)
  • (Con sông đã tạo ra một con đường dạng giống ruy băng xuyên qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ribbonlike" thường được dùng để miêu tả các vật thể chiều dài vượt trội so với chiều rộng, với độ mỏng tính linh hoạt đặc trưng của ruy băng. dụ:
    • The plant has ribbonlike leaves that flutter in the wind. (Loài cây này dạng giống ruy băng, bay phấp phới trong gió.)
  • Trong nấu ăn, từ này mô tả các loại hoặc bột được cắt thành sợi dài mỏng:
    • The pasta was cut into ribbonlike strands. (Món ống được cắt thành những sợi dạng giống ruy băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribbon (danh từ): dải ruy băng.
  • Ribbonlike (tính từ): dạng giống ruy băng.
  • Ribbon-shaped (tính từ): hình dạng ruy băng (đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Strap-like: dạng dây đai.
  • Filamentous: dạng sợi mảnh.
  • Thin and long: mỏng dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ribbonlike".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ribbonlike".