ribes sanguineum
Danh từ (thực vật học):
- Cây bụi có hoa thuộc chi Ribes (họ Lý chua), có tên khoa học là Ribes sanguineum. Loài cây này có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt phổ biến ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.
- Đặc điểm: cao từ 1–3 mét, lá hình tròn có thùy, hoa màu hồng đến đỏ thẫm mọc thành chùm rủ, nở vào mùa xuân. Quả mọng màu xanh đen hoặc tím, có vị chua nhẹ, ăn được nhưng thường được dùng làm cây cảnh hơn là cây lương thực.
- (Cây là một loại cây bụi có hoa thu hút chim ruồi và bướm.)
- (Những bông hoa đỏ của cây nở vào đầu mùa xuân, tô điểm thêm màu sắc cho khu vườn.)
- "Ribes sanguineum" thường được gọi bằng tên thông thường là "cây nho đỏ" (red-flowering currant) trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, nó không có tên phổ biến và thường được giữ nguyên tên khoa học.
- Trong làm vườn, loài cây này được đánh giá cao nhờ khả năng chịu bóng bán phần và tạo cảnh quan tự nhiên.
- Ribes (danh từ): chi thực vật gồm các loài cây bụi như lý chua (currant) và lý gai (gooseberry).
- Sanguineum (tính từ): từ gốc Latin có nghĩa là "màu máu" hoặc "đỏ thẫm", dùng để chỉ màu hoa đặc trưng của loài.
- Currant (danh từ): quả mọng nhỏ, thường dùng làm mứt hoặc bánh, nhưng không phải lúc nào cũng chỉ loài .
- Red-flowering currant (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh của .
- Pink-flowered currant (danh từ): biến thể màu hồng của loài này.
- Flowering shrub (danh từ): cây bụi có hoa — mô tả chung cho các loài cây bụi ra hoa, bao gồm .
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên khoa học này. Tuy nhiên, khi nói về việc trồng hoặc chăm sóc cây, có thể dùng: - Grow Ribes sanguineum (trồng cây ribes sanguineum). - Propagate Ribes sanguineum (nhân giống cây ribes sanguineum).
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng tên khoa học Ribes sanguineum, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.