ribgrass
Định nghĩa
Danh từ: - Cây mã đề gân lá: "ribgrass" là một loại cây thuộc họ Mã đề (Plantago), có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Đặc điểm nổi bật của nó là những chiếc lá dài, hẹp, có nhiều gân song song nổi rõ. Loại cây này đã được du nhập và phát triển rộng rãi ở các vùng ôn đới trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mã đề gân lá thường được tìm thấy mọc dọc theo lề đường và trên các cánh đồng.)
- (Trong y học cổ truyền, lá cây mã đề gân lá được dùng để pha trà làm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be covered with ribgrass": bị phủ đầy cây mã đề gân lá.
- The neglected lawn was completely covered with ribgrass. (Bãi cỏ bị bỏ hoang hoàn toàn bị phủ đầy cây mã đề gân lá.)
"ribgrass as a weed": cây mã đề gân lá như một loại cỏ dại.
- Gardeners often consider ribgrass a persistent weed. (Những người làm vườn thường coi cây mã đề gân lá là một loại cỏ dại dai dẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Ribwort (danh từ): tên gọi khác của cây mã đề gân lá, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- Ribwort is another common name for ribgrass. (Ribwort là một tên gọi phổ biến khác của cây mã đề gân lá.)
Plantain (danh từ): tên chung cho chi cây Mã đề, bao gồm cả ribgrass.
- Broadleaf plantain is a close relative of ribgrass. (Cây mã đề lá rộng là họ hàng gần của cây mã đề gân lá.)
Từ đồng nghĩa
- Narrowleaf plantain: cây mã đề lá hẹp.
- English plantain: cây mã đề Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into ribgrass: mọc thành cây mã đề gân lá.
- The seeds quickly grew into ribgrass after the rain. (Hạt giống nhanh chóng mọc thành cây mã đề gân lá sau cơn mưa.)
Thành ngữ liên quan
- As common as ribgrass: phổ biến như cây mã đề gân lá (ám chỉ sự phổ biến rộng rãi).
- In some regions, dandelions are as common as ribgrass. (Ở một số vùng, bồ công anh phổ biến như cây mã đề gân lá.)