ribless

ribless

A ribless umbrella has a sleek, smooth canopy when closed.

Định nghĩa

Tính từ: - Không xương sườn: "ribless" mô tả một vật thể hoặc sinh vật không xương sườn, hoặc không các đường gân, đường gờ giống như xương sườn. - Không gân nổi: Trong ngữ cảnh mô tả bề mặt, "ribless" dùng để chỉ vật không các đường gờ hoặc đường nổi lên (thường thấy trên vải, cây, hoặc cấu trúc kiến trúc).

dụ sử dụng
  • (Bộ xương rắn không xương sườn độ linh hoạt đáng ngạc nhiên.)
  • (Loại vải không gân này mịn hơn nhẹ hơn so với phiên bản gân.)
  • (Thiết kế ô không gân cho phép gập lại hoàn toàn phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ribless zone": Vùng không xương sườn (thường dùng trong giải phẫu học).

    • The ribless zone of the abdomen is more vulnerable to injury. (Vùng không xương sườnbụng dễ bị tổn thương hơn.)
  • "ribless design": Thiết kế không đường gờ hoặc gân.

    • The ribless design of the new sports car reduces air resistance. (Thiết kế không gân của chiếc xe thể thao mới giảm lực cản không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Rib (danh từ): xương sườn, gân, gờ.

    • The ribs of the leaf are clearly visible. (Các gân hiện .)
  • Ribbed (tính từ): gân, gờ.

    • She wore a ribbed sweater. ( ấy mặc một chiếc áo len gân.)
  • Ribcage (danh từ): lồng xương sườn.

    • The ribcage protects the heart and lungs. (Lồng xương sườn bảo vệ tim phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unribbed: không gân, không gờ.
  • Smooth: nhẵn, không đường gờ.
  • Bare: trần trụi, không lớp phủ (trong ngữ cảnh giải phẫu).
Các cụm từ liên quan
  • "ribless structure": Cấu trúc không xương sườn hoặc gân.
    • Engineers are studying the ribless structure of certain sea creatures. (Các kỹ sư đang nghiên cứu cấu trúc không xương sườn của một số sinh vật biển.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "ribless")