riblike

riblike

The fossil shows a riblike pattern on its surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như xương sườn: "riblike" mô tả một vật thể hình dạng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một cái xương sườn (thường cong, dài, mảnh chức năng nâng đỡ hoặc tạo hình).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ceiling had riblike beams that supported the roof. (Trần nhà các thanh dầm giống như xương sườn để nâng đỡ mái nhà.)
    • The leaf of this plant has a riblike pattern along its center. ( của cây này một đường gân giống như xương sườn dọc theo trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "riblike structures in architecture": các cấu trúc giống xương sườn trong kiến trúc (thường các vòm hoặc dầm cong).

    • The Gothic cathedral featured riblike vaults that added both strength and beauty. (Nhà thờ Gothic các vòm giống xương sườn, vừa tăng độ vững chắc vừa tăng vẻ đẹp.)
  • "riblike patterns in nature": các hoa văn giống xương sườn trong tự nhiên ( dụ: trên cây, vỏ , hoặc cánh côn trùng).

    • The fossil showed riblike impressions along the edge of the shell. (Hóa thạch cho thấy các vết lõm giống xương sườn dọc theo mép vỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rib (danh từ): xương sườn.
    • He broke a rib in the accident. (Anh ấy bị gãy một xương sườn trong tai nạn.)
  • Ribbed (tính từ): gân, đường vân giống xương sườn.
    • She wore a ribbed sweater. ( ấy mặc một chiếc áo len gân.)
Từ đồng nghĩa
  • Rib-shaped: hình dạng giống xương sườn.
  • Costiform: dạng giống xương sườn (từ chuyên ngành sinh học hoặc giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "riblike", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to appear":
    • The structure appears riblike under the microscope. (Cấu trúc trông giống xương sườn dưới kính hiển vi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "riblike", đây từ mô tả kỹ thuật hơn thành ngữ.