ribosome
Danh từ:
- Ribosome là một bào quan (organelle) nằm trong tế bào chất của tế bào sống. Nó đóng vai trò là nơi tổng hợp protein, một quá trình thiết yếu cho sự sống. Ribosome hoạt động bằng cách gắn vào phân tử mRNA (RNA thông tin) và di chuyển dọc theo nó, mỗi lần một codon (bộ ba mã hóa). Khi gặp một codon tương ứng, nó dừng lại để tRNA (RNA vận chuyển) mang axit amin thích hợp đến. Quá trình này tiếp diễn cho đến khi ribosome gặp codon kết thúc (stop codon), lúc đó nó tách ra và giải phóng phân tử protein hoàn chỉnh để tế bào sử dụng.
- (Ribosome rất cần thiết cho việc dịch thông tin di truyền thành các protein chức năng.)
- (Trong quá trình tổng hợp protein, ribosome di chuyển dọc theo sợi mRNA.)
- (Nếu không có ribosome, tế bào không thể tạo ra các protein cần thiết để tồn tại.)
- "Ribosome binding site": Vị trí gắn kết ribosome trên mRNA, nơi ribosome bắt đầu quá trình dịch mã.
- The ribosome binding site is crucial for initiating translation. (Vị trí gắn kết ribosome rất quan trọng để khởi đầu quá trình dịch mã.)
- "Free ribosome": Ribosome tự do nằm rải rác trong tế bào chất, thường tổng hợp protein sử dụng nội bào.
- Free ribosomes produce proteins that function within the cytoplasm. (Ribosome tự do tạo ra các protein hoạt động trong tế bào chất.)
- "Bound ribosome": Ribosome liên kết với mạng lưới nội chất hạt (rough endoplasmic reticulum), tổng hợp protein để xuất ra ngoài tế bào hoặc gắn vào màng.
- Bound ribosomes are attached to the endoplasmic reticulum. (Ribosome liên kết được gắn vào mạng lưới nội chất.)
- Ribosomal (tính từ): Thuộc về ribosome.
- Ribosomal RNA (rRNA) is a key component of the ribosome. (RNA ribosome (rRNA) là một thành phần chính của ribosome.)
- Ribosomal subunit: Tiểu đơn vị ribosome (gồm tiểu đơn vị lớn và nhỏ).
- The ribosome consists of two ribosomal subunits. (Ribosome gồm hai tiểu đơn vị ribosome.)
- Ribosome biogenesis: Quá trình sinh tổng hợp ribosome trong tế bào.
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "bào quan tổng hợp protein" (protein synthesis organelle) để mô tả chức năng.
- Polysome (polyribosome): Một cụm nhiều ribosome cùng dịch mã trên một phân tử mRNA.
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "ribosome" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Không có thành ngữ liên quan đến "ribosome" trong ngôn ngữ thông thường. Tuy nhiên, trong sinh học phân tử, có cụm từ "ribosome factory" (nhà máy ribosome) để chỉ tế bào có hoạt động tổng hợp protein mạnh mẽ.