rich people

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Người giàu có: "rich people" chỉ một nhóm người sở hữu nhiều tài sản của cải, thường được xem xét như một tập thể trong xã hội.
    • Tầng lớp giàu có: Cụm từ này cũng dùng để nói về những người thuộc tầng lớp thượng lưu, địa vị kinh tế cao.
dụ sử dụng
  • (Chỉ những người giàu có thực sự mới được hưởng lợi từ đạo luật này.)
  • (Chính phủ nên đánh thuế người giàu nhiều hơn để giảm bất bình đẳng.)
  • (Người giàu thường sống trong những khu phố riêng biệt an ninh riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rich" (dạng rút gọn): Cụm từ "the rich" thường được dùng thay cho "rich people" để chỉ tầng lớp giàu có nói chung.

    • The rich get richer while the poor get poorer. (Người giàu càng giàu thêm trong khi người nghèo càng nghèo đi.)
  • "Newly rich people": Chỉ những người mới trở nên giàu có (thường gọi là "tân giàu").

    • Newly rich people often spend lavishly on luxury goods. (Người mới giàu thường chi tiêu xa xỉ vào hàng hóa cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Wealthy people (danh từ): người giàu có (mang sắc thái trang trọng hơn).

    • Wealthy people often invest in real estate. (Người giàu có thường đầu vào bất động sản.)
  • Affluent people (danh từ): người khá giả, sung túc.

    • Affluent people have access to better healthcare. (Người khá giả khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • The well-off: người khá giả.
  • The privileged: người đặc quyền (thường do giàu có).
  • The upper class: tầng lớp thượng lưu.
Thành ngữ liên quan
  • Filthy rich: cực kỳ giàu có (mang tính khẩu ngữ, đôi khi hơi tiêu cực).

    • He's not just rich; he's filthy rich. (Anh ta không chỉ giàu; anh ta giàu nứt đố đổ vách.)
  • Born with a silver spoon in one's mouth: sinh ra đã giàu có (thành ngữ).

    • Rich people like her were born with a silver spoon in their mouth. (Những người giàu như ấy sinh ra đã ngậm thìa bạc.)
rich people
Rich people often donate to charitable foundations.