rich person

rich person

A rich person donates a large sum to a local library.

Định nghĩa

Danh từ: Người giàu có, người sở hữu nhiều của cải vật chất.

dụ sử dụng
  • (Một người giàu có thường sống trong một ngôi nhà lớn.)
  • (Anh ấy trở thành một người giàu có sau khi trúng xổ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rich person at heart": giàu có về tinh thần, không chỉ về vật chất.

    • She may not have much money, but she is a rich person at heart. ( ấy có thể không nhiều tiền, nhưng ấy một người giàu có về tâm hồn.)
  • "to act like a rich person": hành xử như một người giàu có, thường mang nghĩa phô trương.

    • He spends too much money just to act like a rich person. (Anh ta tiêu quá nhiều tiền chỉ để hành xử như một người giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Rich (tính từ): giàu có.

    • She is a rich woman. ( ấy một phụ nữ giàu có.)
  • Wealthy person (danh từ): người giàu có (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).

    • The wealthy person donated millions to charity. (Người giàu có đã quyên góp hàng triệu cho từ thiện.)
  • Affluent person (danh từ): người giàu có, thường dùng để chỉ tầng lớp thượng lưu.

    • An affluent person often travels in private jets. (Một người giàu có thường đi du lịch bằng máy bay riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • The wealthy: những người giàu có (dùngdạng tập thể).

    • The wealthy often have access to better education. (Những người giàu có thường cơ hội tiếp cận giáo dục tốt hơn.)
  • The rich: người giàu (dùngdạng tập thể).

    • The rich should help the poor. (Người giàu nên giúp đỡ người nghèo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be born rich: sinh ra đã giàu có.

    • He was born a rich person and never had to work. (Anh ta sinh ra đã là một người giàu có không bao giờ phải làm việc.)
  • To get rich: trở nên giàu có.

    • She worked hard to get rich. ( ấy làm việc chăm chỉ để trở nên giàu có.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as rich as a king: giàu như vua, rất giàu có.

    • After selling his company, he is as rich as a king. (Sau khi bán công ty, anh ta giàu như vua.)
  • To have money to burn: quá nhiều tiền đến mức có thể tiêu xài hoang phí.

    • That rich person has money to burn. (Người giàu có đó quá nhiều tiền để tiêu xài.)