richardson ground squirrel
Định nghĩa
Danh từ:
- Sóc đất Richardson: Một loài sóc đất (tên khoa học: Urocitellus richardsonii) sống ở các khu vực đồng cỏ và cây xô thơm (sagebrush) ở miền tây Hoa Kỳ và Canada.
Ví dụ sử dụng
- (Sóc đất Richardson thường được tìm thấy ở các thảo nguyên Bắc Mỹ.)
- (Chúng tôi đã phát hiện một con sóc đất Richardson gần bụi cây xô thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hibernate like a richardson ground squirrel": ngủ đông như sóc đất Richardson (ám chỉ hành vi ngủ đông sâu và kéo dài).
- During winter, the richardson ground squirrel hibernates for several months. (Vào mùa đông, sóc đất Richardson ngủ đông trong vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sóc đất (ground squirrel): tên chung cho các loài sóc thuộc chi hoặc họ Sciuridae.
- Sóc đất Columbia (Columbian ground squirrel): một loài sóc đất khác có họ hàng gần.
Từ đồng nghĩa
- Sóc đất Richardson (không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt).
- Flickertail (tên gọi thông tục ở một số vùng Bắc Mỹ, nhưng không dùng trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "richardson ground squirrel".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này.