richler
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Richler (phát âm: /ˈrɪtʃlər/) là họ của một tiểu thuyết gia người Canada, sinh năm 1931. Từ này thường được dùng để chỉ nhà văn Mordecai Richler, nổi tiếng với các tác phẩm châm biếm về xã hội Canada và văn hóa Do Thái.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nhà phê bình coi Richler là một trong những tiểu thuyết gia vĩ đại nhất của Canada.)
- (Tôi đang đọc một tiểu thuyết của Richler cho lớp văn học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Richler style": phong cách viết của Richler, thường mang tính châm biếm và sắc sảo.
- Her writing is heavily influenced by the Richler style. (Phong cách viết của cô ấy chịu ảnh hưởng nặng nề từ phong cách Richler.)
"Richler's works": các tác phẩm của Richler, như "The Apprenticeship of Duddy Kravitz" hay "Barney's Version".
- Richler's works often explore themes of identity and belonging. (Các tác phẩm của Richler thường khám phá các chủ đề về bản sắc và sự thuộc về.)
Biến thể và từ gần giống
- Richlerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Richler.
- The film has a Richlerian sense of humor. (Bộ phim có khiếu hài hước kiểu Richler.)
Từ đồng nghĩa
- Mordecai Richler: tên đầy đủ của nhà văn, thường được dùng thay thế cho "Richler" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Canadian novelist: tiểu thuyết gia người Canada, nhưng không chính xác bằng "Richler" vì nhiều người khác cũng là tiểu thuyết gia Canada.
Các cụm từ liên quan
- "the Richler canon": bộ sưu tập các tác phẩm chính của Richler.
- Students are required to read three books from the Richler canon. (Sinh viên được yêu cầu đọc ba cuốn sách từ bộ sưu tập tác phẩm chính của Richler.)
Thành ngữ liên quan
- "a Richler character": một nhân vật điển hình trong tác phẩm của Richler, thường là người Do Thái gốc Canada, có tính cách phức tạp và hay châm biếm.
- He acts like a Richler character, always sarcastic and rebellious. (Anh ấy hành xử như một nhân vật của Richler, luôn mỉa mai và nổi loạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "richler"