ricinoleic acid

ricinoleic acid

Ricinoleic acid is a key component in the production of castor oil soap.

Định nghĩa

Danh từ: Axit ricinoleic (ricinoleic acid) một loại axit béo không bão hòa, dạng dầu, được tìm thấy chủ yếu trong dầu thầu dầu. thường được sử dụng trong sản xuất phòng, mỹ phẩm các sản phẩm chăm sóc da nhờ đặc tính làm mềm dưỡng ẩm.

dụ sử dụng
  • (Axit ricinoleic thành phần chính của dầu thầu dầu, chiếm khoảng 90% hàm lượng của .)
  • (Nhiều loại phòng chứa axit ricinoleic giúp tạo bọt kem mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong công nghiệp mỹ phẩm: Axit ricinoleic được sử dụng làm chất dưỡng ẩm trong kem dưỡng da son môi, nhờ khả năng thẩm thấu tốt không gây nhờn.

    • Ricinoleic acid is often added to lip balms for its moisturizing properties. (Axit ricinoleic thường được thêm vào son dưỡng môi nhờ đặc tính dưỡng ẩm của .)
  • Dùng trong sản xuất phòng: một thành phần quan trọng giúp tạo độ cứng bọt cho phòng.

    • The presence of ricinoleic acid in soap enhances its cleansing ability. (Sự hiện diện của axit ricinoleic trong phòng giúp tăng cường khả năng làm sạch của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ricinoleate (n): muối hoặc este của axit ricinoleic, thường dùng trong các hợp chất hóa học.
    • Sodium ricinoleate is a common ingredient in some cleaning products. (Natri ricinoleate một thành phần phổ biến trong một số sản phẩm tẩy rửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit béo thầu dầu: một cách gọi khác dựa trên nguồn gốc của .
  • Axit 12-hydroxy-9-octadecenoic: tên hóa học đầy đủ của hợp chất này.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ricinoleic acid". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, thường xuất hiện trong các cụm như: - Derived from ricinoleic acid: nguồn gốc từ axit ricinoleic. - Many surfactants are derived from ricinoleic acid. (Nhiều chất hoạt động bề mặt nguồn gốc từ axit ricinoleic.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào liên quan đến "ricinoleic acid".