rickenbacker
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một phi công chiến đấu Hoa Kỳ: "Rickenbacker" (thường được viết hoa) chỉ Edward Vernon Rickenbacker (1890–1973), phi công chiến đấu được trang trí nhiều nhất của Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ nhất. Ông nổi tiếng với thành tích bắn hạ 26 máy bay địch và là người nhận Huân chương Danh dự.
- Tên một thương hiệu đàn guitar: "Rickenbacker" cũng là tên của một thương hiệu đàn guitar và bass điện nổi tiếng của Mỹ, được thành lập vào năm 1931. Thương hiệu này đặc biệt được biết đến qua những cây đàn 12 dây và âm thanh đặc trưng, gắn liền với các ban nhạc như The Beatles và The Byrds.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng (phi công):
- Eddie Rickenbacker was a hero in World War I. (Eddie Rickenbacker là một anh hùng trong Thế chiến thứ nhất.)
- The biography of Rickenbacker details his incredible flying career. (Tiểu sử của Rickenbacker mô tả chi tiết sự nghiệp bay phi thường của ông.)
Danh từ riêng (thương hiệu đàn):
- He plays a vintage Rickenbacker 12-string guitar. (Anh ấy chơi một cây đàn guitar 12 dây Rickenbacker cổ điển.)
- The Beatles used Rickenbacker guitars in many of their songs. (The Beatles đã sử dụng đàn guitar Rickenbacker trong nhiều bài hát của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rickenbacker" (tên người): Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, đặc biệt khi nói về Thế chiến thứ nhất.
- The Rickenbacker Medal of Honor was awarded posthumously. (Huân chương Danh dự Rickenbacker đã được trao truy tặng.)
"Rickenbacker" (thương hiệu đàn): Được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong âm nhạc, thường đi kèm với các mô tả về âm thanh hoặc thiết kế.
- The distinctive jangle of a Rickenbacker is instantly recognizable. (Âm thanh leng keng đặc trưng của một cây đàn Rickenbacker có thể nhận ra ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Rickenbacker (adj): Dùng để mô tả những thứ liên quan đến Edward Rickenbacker hoặc thương hiệu đàn.
- The Rickenbacker legacy in aviation and music is immense. (Di sản Rickenbacker trong ngành hàng không và âm nhạc là rất lớn.)
- Rickenbacker-esque (adj): Mang phong cách hoặc đặc điểm của đàn Rickenbacker.
- The song has a Rickenbacker-esque guitar riff. (Bài hát có một đoạn riff guitar theo phong cách Rickenbacker.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với phi công: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể dùng (át chủ bài) hoặc (phi công chiến đấu) để mô tả.
- Đối với thương hiệu đàn: Không có từ đồng nghĩa chính xác; có thể gọi là (thương hiệu đàn guitar điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Rickenbacker".
Thành ngữ liên quan
- "To pull a Rickenbacker": (Không phổ biến) Một thành ngữ không chính thức, ám chỉ việc làm điều gì đó anh hùng hoặc ngoạn mục, lấy cảm hứng từ chiến công của phi công.
- He pulled a Rickenbacker by saving the crew from the crash. (Anh ấy đã làm một điều anh hùng kiểu Rickenbacker khi cứu đội bay khỏi vụ tai nạn.)