rickettsiaceae

rickettsiaceae

A scientist examines a slide of Rickettsiaceae under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Rickettsiaceae một họ vi sinh vật kích thước nhỏ, giống vi khuẩn, sống ký sinh trong của các loài động vật chân đốt (như ve, rận, bọ chét) nhưng khả năng gây bệnh nghiêm trọngđộng vật xương sống, bao gồm cả con người.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rickettsiaceae trong y học lâm sàng: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ nhóm vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua vector (vật trung gian), bao gồm các bệnh như sốt phát ban, sốt , bệnh ehrlichiosis.
    • Chẩn đoán nhiễm Rickettsiaceae thường dựa vào triệu chứng lâm sàng xét nghiệm huyết thanh học.
Biến thể từ gần giống
  • Rickettsia (danh từ): Chi điển hình trong họ Rickettsiaceae, gây ra các bệnh như sốt phát ban sốt Rocky Mountain.
    • Rickettsia rickettsii tác nhân gây bệnh sốt Rocky Mountain.
  • Rickettsial (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến họ Rickettsiaceae.
    • Bệnh nhân biểu hiện sốt cao phát ban do nhiễm khuẩn rickettsial.
Từ đồng nghĩa
  • Vi khuẩn nội bào bắt buộc (obligate intracellular bacteria): Rickettsiaceae chỉ có thể sinh sản tồn tại bên trong tế bào vật chủ.
  • Tác nhân gây bệnh lây truyền qua vector (vector-borne pathogens): Ám chỉ cách lây truyền qua động vật chân đốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến Rickettsiaceae do tính chất chuyên môn cao.

Từ chứa "rickettsiaceae"