rickettsiosis
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh do vi khuẩn Rickettsia gây ra, thường lây truyền qua ve, mạt hoặc chấy rận. Đây là một bệnh truyền nhiễm có thể gây sốt, phát ban và các triệu chứng toàn thân khác.
Ví dụ sử dụng
- (Rickettsiosis is a serious infection that requires prompt treatment with antibiotics.)
- (People living in tropical areas have a higher risk of contracting rickettsiosis due to exposure to ticks and mites.)
Các cách sử dụng nâng cao
Rickettsiosis cấp tính: dạng bệnh khởi phát đột ngột với sốt cao và đau đầu dữ dội.
- Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng rickettsiosis cấp tính, cần được chăm sóc đặc biệt. (The patient was hospitalized with acute rickettsiosis, requiring intensive care.)
Rickettsiosis mãn tính: dạng bệnh kéo dài, ít gặp hơn, thường gây biến chứng nếu không được điều trị.
- Rickettsiosis mãn tính có thể dẫn đến tổn thương tim và thần kinh. (Chronic rickettsiosis can lead to heart and neurological damage.)
Biến thể và từ gần giống
Rickettsial (tính từ): thuộc về vi khuẩn Rickettsia.
- Nhiễm trùng rickettsial thường khó chẩn đoán nếu không có xét nghiệm chuyên sâu. (Rickettsial infections are often difficult to diagnose without specialized tests.)
Rickettsia (danh từ): tên chi vi khuẩn gây bệnh.
- Rickettsia là vi khuẩn ký sinh nội bào bắt buộc. (Rickettsia are obligate intracellular parasitic bacteria.)
Từ đồng nghĩa
- Sốt phát ban do Rickettsia: tên gọi khác của bệnh này, nhấn mạnh triệu chứng sốt và phát ban.
- Bệnh rickettsia: cách gọi tắt phổ biến trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mắc rickettsiosis: bị nhiễm bệnh.
- Người dân trong vùng dịch có nguy cơ mắc rickettsiosis cao. (Residents in the outbreak area have a high risk of contracting rickettsiosis.)
Điều trị rickettsiosis: chữa trị bệnh.
- Bác sĩ kê đơn doxycycline để điều trị rickettsiosis. (The doctor prescribed doxycycline to treat rickettsiosis.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến từ này do tính chuyên môn y học cao.