riddled

riddled

The old wooden fence was riddled with small holes from insects.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đầy rẫy, lan tràn khắp nơi (với điều tiêu cực): "riddled" mô tả một sự vật, sự việc hoặc nơi chốn bị ảnh hưởng nặng nề, nhiều vấn đề hoặc khuyết điểm trải rộng khắp.
    • Bị thủng lỗ chỗ, đầy lỗ hổng: "riddled" cũng chỉ trạng thái bị xuyên thủng hoặc hư hại bởi nhiều lỗ nhỏ, thường do đạn, sâu bọ hoặc sự ăn mòn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "bị đầy rẫy, lan tràn":

    • The government is riddled with corruption. (Chính phủ bị đầy rẫy tham nhũng.)
    • Her argument was riddled with logical fallacies. (Lập luận của ấy đầy rẫy những ngụy biện logic.)
  • Nghĩa "bị thủng lỗ chỗ":

    • The old ship was riddled with holes from years of neglect. (Con tàu bị thủng lỗ chỗ nhiều năm bị bỏ mặc.)
    • The target was riddled with bullet holes after the shooting practice. (Mục tiêu bị thủng lỗ chỗ bởi đạn sau buổi tập bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be riddled with doubts": đầy nghi ngờ, không chắc chắn.
    • He was riddled with doubts about his decision. (Anh ấy đầy nghi ngờ về quyết định của mình.)
  • "to be riddled with disease": mắc nhiều bệnh tật.
    • The patient was riddled with cancer. (Bệnh nhân bị ung thư lan tràn khắp cơ thể.)
  • "to be riddled with mistakes": nhiều lỗi sai.
    • The essay was riddled with spelling errors. (Bài luận đầy rẫy lỗi chính tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Riddle (danh từ): câu đố, điều bí ẩn.
    • He solved the riddle quickly. (Anh ấy giải câu đố nhanh chóng.)
  • Riddled (động từ, quá khứ của "riddle"): đã xuyên thủng hoặc làm đầy lỗ.
    • The wood was riddled by termites. (Gỗ đã bị mối xuyên thủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Infested: bị nhiễm khuẩn, bị xâm chiếm (thường dùng cho côn trùng hoặc sâu bọ).
  • Permeated: thấm đẫm, lan tỏa khắp nơi (dùng cho ý tưởng hoặc cảm xúc).
  • Pockmarked: nhiều vết lõm hoặc lỗ nhỏ (thường dùng cho bề mặt vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Riddle with: làm đầy lỗ hoặc lan tràn điều .
    • The old fence was riddled with termites. (Hàng rào bị mối xâm chiếm đầy lỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Riddled with holes: nhiều lỗ hổng hoặc điểm yếu (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • His plan was riddled with holes and quickly rejected. (Kế hoạch của anh ta nhiều lỗ hổng nhanh chóng bị bác bỏ.)