ride herd
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Lùa gia súc khi đang cưỡi ngựa: "Ride herd" chỉ hành động điều khiển và di chuyển một đàn gia súc (như ngựa hoặc bò) bằng cách cưỡi ngựa đi cùng với chúng, thường là để giữ chúng tập trung hoặc di chuyển đến một nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- (Joe đã lùa gia súc suốt cả ngày.)
- (Những cao bồi lùa đàn bò mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ride herd on someone/something" (nghĩa bóng): Giám sát chặt chẽ hoặc kiểm soát ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận. Đây là một nghĩa mở rộng từ hành động lùa gia súc.
- The manager rides herd on every project to ensure quality. (Người quản lý giám sát chặt chẽ mọi dự án để đảm bảo chất lượng.)
- Parents need to ride herd on their children's screen time. (Cha mẹ cần kiểm soát chặt chẽ thời gian sử dụng thiết bị điện tử của con cái.)
Biến thể và từ gần giống
Herd (danh từ): Đàn gia súc (bò, ngựa, cừu...).
- A herd of cows is grazing in the field. (Một đàn bò đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Rider (danh từ): Người cưỡi ngựa.
- The rider guided the horse through the forest. (Người cưỡi ngựa dẫn ngựa đi qua khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Drive cattle: Lùa bò.
- Herd: Lùa gia súc (động từ).
- He herded the sheep into the pen. (Anh ấy lùa đàn cừu vào chuồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Herd together: Tập hợp lại, lùa vào một chỗ.
- The dogs herded the sheep together. (Những con chó lùa đàn cừu tụ lại một chỗ.)
Herd off: Lùa đi xa.
- They herded the cattle off the road. (Họ lùa đàn bò ra khỏi đường.)
Thành ngữ liên quan
- Ride roughshod over someone: Đối xử tàn nhẫn hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
- The new boss rides roughshod over his employees. (Ông chủ mới đối xử tàn nhẫn với nhân viên của mình.)