ride the bench
Định nghĩa
Cụm động từ (thường dùng trong thể thao): Ngồi dự bị, không được ra sân thi đấu. Cụm từ này chỉ việc một vận động viên ở trong đội hình nhưng không được tham gia trận đấu, thay vào đó ngồi trên băng ghế dự bị.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy từng là cầu thủ chính thức, nhưng bây giờ anh ấy ngồi dự bị trong hầu hết các trận đấu.)
- (Tân binh đó đã ngồi dự bị suốt cả mùa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be riding the bench": đang trong tình trạng không được thi đấu.
- After his injury, he found himself riding the bench for weeks. (Sau chấn thương, anh ấy thấy mình ngồi dự bị suốt nhiều tuần.)
- "to warm the bench": một biến thể đồng nghĩa, cũng chỉ việc ngồi dự bị.
- She spent her freshman year warming the bench. (Cô ấy đã dành năm nhất đại học để ngồi dự bị.)
Biến thể và từ gần giống
- Benchwarmer (danh từ): cầu thủ dự bị thường xuyên.
- He's a benchwarmer on the team. (Anh ấy là cầu thủ dự bị thường xuyên của đội.)
- Bench (danh từ): băng ghế dự bị, hoặc bản thân đội hình dự bị.
- The coach called on the bench for support. (Huấn luyện viên đã gọi các cầu thủ dự bị vào hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
- To sit out: ngồi ngoài, không tham gia.
- To be sidelined: bị loại khỏi trận đấu (thường do chấn thương hoặc quyết định của huấn luyện viên).
- To be benched: bị cho ngồi dự bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ride out: vượt qua (khó khăn).
- The team rode out the storm of criticism. (Đội bóng đã vượt qua cơn bão chỉ trích.)
- Ride on: phụ thuộc vào.
- The game's outcome rides on the quarterback's performance. (Kết quả trận đấu phụ thuộc vào màn trình diễn của tiền vệ.)
Thành ngữ liên quan
- On the bench: đang ngồi dự bị.
- He's been on the bench for three games straight. (Anh ấy đã ngồi dự bị ba trận liên tiếp.)
- From the bench: từ vị trí dự bị (chỉ hành động của huấn luyện viên hoặc cầu thủ).
- The coach made a substitution from the bench. (Huấn luyện viên đã thực hiện một sự thay đổi người từ băng ghế dự bị.)