ridged

ridged

The farmer's ridged plow cut deep furrows into the dark soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gờ, sống, đường gân nổi: "ridged" mô tả một bề mặt các đường gờ nổi lên, giống như hình dạng của sống tàu hoặc các đường vân trên cây.
    • dạng hình lưng (như sống tàu): Trong giải phẫu hoặc địa chất, "ridged" chỉ các cấu trúc dạng lồi lên, dài hẹp.
dụ sử dụng
  • (Bề mặt gờ của lốp xe mang lại độ bám tốt hơn.)
  • (Những chiếc gờ của cây giúp giữ nước.)
  • (Họa tiết gờ trên đồ gốm đặc trưng của các nền văn hóa cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ridged landscape": cảnh quan nhiều đồi núi hoặc gờ đá.
    • The ridged landscape of the desert is formed by wind erosion. (Cảnh quan nhiều gờ của sa mạc được hình thành bởi xói mòn do gió.)
  • "ridged fingernails": móng tay gờ (thường dấu hiệu của thiếu dinh dưỡng hoặc bệnh ).
    • Her ridged fingernails indicate a lack of iron in her diet. (Móng tay gờ của ấy cho thấy sự thiếu sắt trong chế độ ăn uống.)
  • "ridged terrain": địa hình gồ ghề.
    • The hikers struggled to cross the ridged terrain. (Những người đi bộ đường dài gặp khó khăn khi băng qua địa hình gồ ghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Ridge (danh từ): gờ, sống, đường gân nổi.
    • The mountain ridge stretched for miles. (Sống núi trải dài hàng dặm.)
  • Ridgy (tính từ): nhiều gờ, gồ ghề (ít dùng hơn "ridged").
    • The ridgy road made driving uncomfortable. (Con đường gồ ghề làm việc lái xe không thoải mái.)
  • Ridging (danh từ): sự hình thành gờ, quá trình tạo gờ.
    • The ridging on the metal sheet is done by a machine. (Việc tạo gờ trên tấm kim loại được thực hiện bằng máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Gợn sóng: mô tả bề mặt các đường lồi lên như sóng.
  • vân: chỉ các đường nổi lên tự nhiên trên bề mặt.
  • Gồ ghề: mô tả bề mặt không bằng phẳng, nhiều chỗ lồi lõm.
  • sống: dùng để chỉ các cấu trúc dài hẹp nổi lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ridge up: nổi lên thành gờ (dùng cho bề mặt).
    • The paint ridged up after it dried. (Lớp sơn nổi gờ lên sau khi khô.)
  • Ridge over: phủ lên bề mặt gờ.
    • The snow ridged over the rocks, creating a smooth surface. (Tuyết phủ lên các tảng đá gờ, tạo ra một bề mặt mịn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a ridged brow: trán nhăn (thường chỉ sự lo lắng hoặc suy tư).
    • He looked at the problem with a ridged brow. (Anh ấy nhìn vấn đề với vẻ mặt trán nhăn.)
  • Ridged like a washboard: gờ giống như tấm ván giặt (dùng để mô tả bụng bắp hoặc bề mặt gồ ghề).
    • His ridged abdominal muscles were visible after months of training. ( bụng gờ của anh ấy lộ sau nhiều tháng tập luyện.)