ridged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gờ, có sống, có đường gân nổi: "ridged" mô tả một bề mặt có các đường gờ nổi lên, giống như hình dạng của sống tàu hoặc các đường vân trên lá cây.
- Có dạng hình lưng (như sống tàu): Trong giải phẫu hoặc địa chất, "ridged" chỉ các cấu trúc có dạng lồi lên, dài và hẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Bề mặt có gờ của lốp xe mang lại độ bám tốt hơn.)
- (Những chiếc lá có gờ của cây giúp nó giữ nước.)
- (Họa tiết có gờ trên đồ gốm là đặc trưng của các nền văn hóa cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ridged landscape": cảnh quan có nhiều đồi núi hoặc gờ đá.
- The ridged landscape of the desert is formed by wind erosion. (Cảnh quan có nhiều gờ của sa mạc được hình thành bởi xói mòn do gió.)
- "ridged fingernails": móng tay có gờ (thường là dấu hiệu của thiếu dinh dưỡng hoặc bệnh lý).
- Her ridged fingernails indicate a lack of iron in her diet. (Móng tay có gờ của cô ấy cho thấy sự thiếu sắt trong chế độ ăn uống.)
- "ridged terrain": địa hình gồ ghề.
- The hikers struggled to cross the ridged terrain. (Những người đi bộ đường dài gặp khó khăn khi băng qua địa hình gồ ghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Ridge (danh từ): gờ, sống, đường gân nổi.
- The mountain ridge stretched for miles. (Sống núi trải dài hàng dặm.)
- Ridgy (tính từ): có nhiều gờ, gồ ghề (ít dùng hơn "ridged").
- The ridgy road made driving uncomfortable. (Con đường gồ ghề làm việc lái xe không thoải mái.)
- Ridging (danh từ): sự hình thành gờ, quá trình tạo gờ.
- The ridging on the metal sheet is done by a machine. (Việc tạo gờ trên tấm kim loại được thực hiện bằng máy.)
Từ đồng nghĩa
- Gợn sóng: mô tả bề mặt có các đường lồi lên như sóng.
- Có vân: chỉ các đường nổi lên tự nhiên trên bề mặt.
- Gồ ghề: mô tả bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm.
- Có sống: dùng để chỉ các cấu trúc dài và hẹp nổi lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ridge up: nổi lên thành gờ (dùng cho bề mặt).
- The paint ridged up after it dried. (Lớp sơn nổi gờ lên sau khi khô.)
- Ridge over: phủ lên bề mặt có gờ.
- The snow ridged over the rocks, creating a smooth surface. (Tuyết phủ lên các tảng đá có gờ, tạo ra một bề mặt mịn.)
Thành ngữ liên quan
- To have a ridged brow: có trán nhăn (thường chỉ sự lo lắng hoặc suy tư).
- He looked at the problem with a ridged brow. (Anh ấy nhìn vấn đề với vẻ mặt trán nhăn.)
- Ridged like a washboard: có gờ giống như tấm ván giặt (dùng để mô tả bụng cơ bắp hoặc bề mặt gồ ghề).
- His ridged abdominal muscles were visible after months of training. (Cơ bụng có gờ của anh ấy lộ rõ sau nhiều tháng tập luyện.)