ridgeline
Danh từ: - Đường sống núi, đường đỉnh núi: "Ridgeline" chỉ đường nối các điểm cao nhất của một dãy núi hoặc đồi, tạo thành một đường gờ dài và hẹp chạy dọc theo đỉnh của dãy. - Sườn núi chính: Trong địa hình, "ridgeline" còn có nghĩa là phần đỉnh dài và hẹp của một dãy đồi hoặc núi, thường là ranh giới tự nhiên giữa hai thung lũng.
- (Những người đi bộ đường dài đi theo đường sống núi để có được tầm nhìn toàn cảnh thung lũng.)
- (Đường đỉnh núi của dãy núi hiện rõ trên nền trời.)
- (Họ xây một túp lều gần đường sống núi để có tầm nhìn tốt hơn.)
- "along the ridgeline": dọc theo đường sống núi.
- The trail winds along the ridgeline for several kilometers. (Con đường mòn uốn lượn dọc theo đường sống núi trong vài km.)
- "ridgeline trail": đường mòn trên sống núi.
- The ridgeline trail offers stunning views of the surrounding landscape. (Đường mòn trên sống núi mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra cảnh quan xung quanh.)
- "ridgeline tent": lều dựng trên sống núi (thường dùng trong leo núi).
- They pitched a ridgeline tent on the exposed peak. (Họ dựng một chiếc lều trên sống núi ở đỉnh lộng gió.)
- Ridge (n): sống núi, dải đồi dài và hẹp.
- The ridge was covered with pine trees. (Sống núi được bao phủ bởi những cây thông.)
- Ridgepole (n): xà nóc, cây đòn dọc trên đỉnh mái nhà.
- The ridgepole of the roof was damaged in the storm. (Xà nóc của mái nhà bị hư hại trong cơn bão.)
- Ridgy (adj): có nhiều sống núi, gồ ghề.
- The ridgy terrain made hiking difficult. (Địa hình gồ ghề khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.)
- Crest: đỉnh, chóp (của đồi, núi).
- The crest of the hill was covered in snow. (Đỉnh đồi phủ đầy tuyết.)
- Summit: đỉnh cao nhất (của núi).
- They reached the summit after a long climb. (Họ đã đến đỉnh sau một chặng leo dài.)
- Spine: sống lưng (ẩn dụ cho dãy núi chính).
- The mountain range's spine stretched for miles. (Sống lưng của dãy núi kéo dài hàng dặm.)
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ridgeline", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ chuyển động) - Follow the ridgeline: đi theo đường sống núi. - We decided to follow the ridgeline to avoid the dense forest. (Chúng tôi quyết định đi theo đường sống núi để tránh khu rừng rậm.) - Traverse the ridgeline: băng qua đường sống núi. - The climbers traversed the ridgeline carefully. (Những người leo núi băng qua đường sống núi một cách cẩn thận.)
- "On the ridgeline": ở vị trí cao, dễ quan sát (ẩn dụ).
- The general positioned his troops on the ridgeline to oversee the battlefield. (Vị tướng đặt quân lính của mình ở vị trí cao để quan sát chiến trường.)