ridgeling
Định nghĩa
Danh từ: Ngựa con đực có một hoặc cả hai tinh hoàn không xuống bìu (tình trạng ẩn tinh hoàn).
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân nhận thấy một trong những chú ngựa con là ngựa ẩn tinh hoàn và quyết định tham khảo ý kiến bác sĩ thú y.)
- (Một con ngựa ẩn tinh hoàn có thể gặp khó khăn trong việc sinh sản sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a ridgeling": mô tả tình trạng di truyền hoặc bất thường về sinh sản ở ngựa.
- The colt was diagnosed as a ridgeling, meaning one testicle remained in the abdominal cavity. (Chú ngựa con được chẩn đoán là ngựa ẩn tinh hoàn, nghĩa là một tinh hoàn vẫn nằm trong khoang bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ridgling (danh từ): biến thể chính tả của "ridgeling", cùng nghĩa.
- A ridgling is often called a "cryptorchid" in veterinary terms. (Một con ngựa ẩn tinh hoàn thường được gọi là "cryptorchid" trong thuật ngữ thú y.)
- Cryptorchid (danh từ): thuật ngữ y học chỉ động vật có tinh hoàn ẩn.
- The vet explained that the ridgeling was a cryptorchid. (Bác sĩ thú y giải thích rằng con ngựa ẩn tinh hoàn là một cá thể có tinh hoàn ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngựa ẩn tinh hoàn: cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
- Ngựa tinh hoàn ẩn: cách nói tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ridgeling".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ridgeling".