ridgepole

ridgepole

The carpenter secures the ridgepole at the peak of the new house frame.

Định nghĩa

Danh từ: - nóc, đòn nóc: "Ridgepole" một thanh dài được đặt dọc theo đường sống mái (ridge) của mái nhà, nơi hai mặt mái dốc gặp nhauđỉnh. đóng vai trò điểm tựa để gắn các đầu trên của kèo (rafters), giúp cố định nâng đỡ toàn bộ kết cấu mái.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc cẩn thận lắp đặt nóc dọc theo đỉnh mái nhà.)
  • (Nếu không nóc vững chắc, mái nhà có thể bị sập dưới lớp tuyết dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ridgepole" trong kiến trúc truyền thống: Trong các ngôi nhà cổ, ridgepole thường được làm từ một thân cây nguyên khối, biểu tượng cho sự kết nối giữa trời đất.
    • In Japanese architecture, the ridgepole is often considered a sacred element. (Trong kiến trúc Nhật Bản, nóc thường được coi một yếu tố linh thiêng.)
  • "Ridgepole" trong kỹ thuật xây dựng: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ thanh chính trong các kết cấu mái hiện đại, nơi được gia cố bằng thép hoặc tông.
    • Modern ridgepoles are often made of laminated timber for greater strength. ( nóc hiện đại thường được làm từ gỗ ghép để tăng độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ridge (danh từ): sống mái, đường gờ trên đỉnh mái.
    • The ridge of the roof is covered with special tiles. (Sống mái được lợp bằng ngói đặc biệt.)
  • Pole (danh từ): cột, thanh dài (thường bằng gỗ hoặc kim loại).
    • A wooden pole supports the center of the tent. (Một cột gỗ chống đỡ trung tâm của cái lều.)
Từ đồng nghĩa
  • Roof beam: dầm mái (thường chỉ chung các loại đỡ mái).
  • Rafter plate: thanh giằng kèo (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "ridgepole".
Thành ngữ liên quan
  • "The ridgepole of the family": trụ cột của gia đình (ẩn dụ, ám chỉ người nắm giữ vai trò quan trọng nhất, giống như nóc đỡ toàn bộ mái nhà).
    • As the eldest son, he was considered the ridgepole of the family. ( con trai cả, anh ấy được coi trụ cột của gia đình.)

Từ chứa "ridgepole"