ridgling

ridgling

A young ridgling stands in a grassy pasture.

Định nghĩa

Danh từ: ridgling (cũng viết ridgling hoặc rigling) một thuật ngữ chuyên ngành trong chăn nuôi ngựa, chỉ một con ngựa đực non (colt) một hoặc cả hai tinh hoàn không xuống bìu (tinh hoàn ẩn). Do đó, con ngựa này thường vô sinh hoặc khó sinh sản, nhưng vẫn có thể biểu hiện hành vi như một con ngựa đực bình thường.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y đã khám con ngựa ridgling để xác định vị trí của tinh hoàn chưa xuống.)
  • (Một con ngựa ridgling vẫn có thể thể hiện các hành vi hung dữ điển hình của một con ngựa đực trưởng thành.)
  • (Các nhà chăn nuôi thường gặp khó khăn khi quản lý một con ridgling tính khí khó đoán của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cryptorchid ridgling": thuật ngữ y học chỉ một con ngựa đực bị tinh hoàn ẩn hoàn toàn (cả hai tinh hoàn đều không xuống bìu).

    • The cryptorchid ridgling required surgery to prevent potential health complications. (Con ngựa ridgling bị tinh hoàn ẩn cần phẫu thuật để ngăn ngừa các biến chứng sức khỏe tiềm ẩn.)
  • "Ridgling behavior": hành vi đặc trưng của một con ngựa ridgling, thường bao gồm sự kích động, hay cắn, hoặc khó huấn luyện.

    • Understanding ridgling behavior is crucial for safe handling. (Hiểu hành vi của ridgling rất quan trọng để xử lý an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rig (danh từ, từ viết tắt không chính thức): cũng chỉ một con ngựa đực bị tinh hoàn ẩn.

    • He bought a rig at the auction, not realizing it was a ridgling. (Anh ta mua một con rigbuổi đấu giákhông biết một con ridgling.)
  • Cryptorchid (danh từ/tính từ): thuật ngữ y học tổng quát hơn, chỉ bất kỳ động vật đực nào bị tinh hoàn ẩn (không chỉ ngựa).

    • A cryptorchid dog may have similar reproductive issues as a ridgling. (Một con chó cryptorchid có thể vấn đề sinh sản tương tự như một con ridgling.)
Từ đồng nghĩa
  • Cryptorchid colt: ngựa đực non bị tinh hoàn ẩn.
  • Rig: từ viết tắt không chính thức, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho từ "ridgling". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chăn nuôi, có thể dùng: - To castrate a ridgling: thiến một con ridgling. - The farmer decided to castrate the ridgling to make it more docile. (Người nông dân quyết định thiến con ridgling để trở nên hiền lành hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ridgling". Đây thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu dùng trong thú y chăn nuôi ngựa.