riding horse

Định nghĩa

Danh từ: riding horse (ngựa cưỡi) một con ngựa nhẹ, được nuôi dưỡng huấn luyện chuyên biệt cho mục đích cưỡi, không phải để kéo xe hay làm việc đồng áng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một con ngựa cưỡi đẹp để tập thể dục hàng ngày.)
  • (Chuồng ngựa vài con ngựa cưỡi sẵn sàng cho khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to own a riding horse": sở hữu một con ngựa cưỡi.

    • Owning a riding horse requires significant time and money. (Sở hữu một con ngựa cưỡi đòi hỏi nhiều thời gian tiền bạc.)
  • "riding horse breed": giống ngựa cưỡi.

    • Arabian horses are a popular riding horse breed. (NgựaRập một giống ngựa cưỡi phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse (n): ngựa (tổng quát).
  • Pony (n): ngựa nhỏ (thường dùng cho trẻ em cưỡi).
  • Riding (n): việc cưỡi ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Saddle horse: ngựa yên cương (cũng dùng để chỉ ngựa cưỡi).
  • Mount: ngựa cưỡi (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride out: cưỡi ngựa ra ngoài.
    • They decided to ride out to the countryside. (Họ quyết định cưỡi ngựa ra vùng nông thôn.)
  • Ride up: cưỡi ngựa lên (đồi, dốc).
    • The rider rode up the steep hill. (Người cưỡi ngựa đã cưỡi lên ngọn đồi dốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Get back on the horse: đứng dậy sau thất bại.
    • After falling off, she got back on the horse and continued. (Sau khi ngã, ấy đã đứng dậy tiếp tục cưỡi.)
riding horse
A young woman is riding horse along a forest trail.