riding school
Định nghĩa
Danh từ: Trường học dạy cưỡi ngựa, nơi mà kỹ thuật cưỡi ngựa được giảng dạy và thực hành.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã ghi danh con gái mình vào một trường dạy cưỡi ngựa để học cách cưỡi ngựa.)
- (Trường dạy cưỡi ngựa đó cung cấp các bài học cho người mới bắt đầu và người cưỡi ngựa nâng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attend a riding school": tham gia một trường dạy cưỡi ngựa.
- Many children attend a riding school during summer vacation. (Nhiều trẻ em tham gia một trường dạy cưỡi ngựa trong kỳ nghỉ hè.)
"to run a riding school": điều hành một trường dạy cưỡi ngựa.
- Her family has been running a riding school for over twenty years. (Gia đình cô ấy đã điều hành một trường dạy cưỡi ngựa trong hơn hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Riding (danh từ): môn cưỡi ngựa.
- Riding is a popular sport in many countries. (Cưỡi ngựa là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- School (danh từ): trường học.
- The school specializes in equestrian training. (Trường học này chuyên về đào tạo cưỡi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Equestrian school: trường học về cưỡi ngựa (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc thể thao).
- He decided to join an equestrian school to improve his skills. (Anh ấy quyết định tham gia một trường cưỡi ngựa để cải thiện kỹ năng của mình.)
- Horse-riding academy: học viện cưỡi ngựa (mang tính trang trọng hơn).
- The horse-riding academy provides advanced training for competitive riders. (Học viện cưỡi ngựa cung cấp đào tạo nâng cao cho các tay đua cạnh tranh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ride out: cưỡi ngựa ra ngoài (thường là để tập luyện hoặc đi dạo).
- They ride out to the countryside every weekend. (Họ cưỡi ngựa ra vùng nông thôn mỗi cuối tuần.)
- Ride up: cưỡi ngựa lên (một nơi cao hơn).
- The instructor rode up the hill to join the group. (Người hướng dẫn đã cưỡi ngựa lên đồi để gia nhập nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- To learn the ropes: học những điều cơ bản (thường dùng trong bất kỳ lĩnh vực nào, bao gồm cả cưỡi ngựa).
- At the riding school, beginners learn the ropes of horse care and riding. (Tại trường dạy cưỡi ngựa, người mới bắt đầu học những điều cơ bản về chăm sóc ngựa và cưỡi ngựa.)
- To take the reins: nắm quyền kiểm soát (nghĩa bóng, từ "reins" liên quan đến dây cương ngựa).
- After a few lessons, she was ready to take the reins and ride independently. (Sau vài bài học, cô ấy đã sẵn sàng nắm quyền kiểm soát và cưỡi ngựa độc lập.)