rifadin

rifadin

A doctor prescribes rifadin to a patient with tuberculosis.

Định nghĩa

Danh từ: Rifadin (thường được viết hoa) một loại thuốc kháng khuẩn, tên thương mại Rifadin ( Rimactane), được sử dụng để điều trị bệnh lao.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed Rifadin for the patient with pulmonary tuberculosis.)
  • (Rifadin is often used in combination with other drugs in the tuberculosis treatment regimen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rifadin một tên thương mại của hoạt chất rifampicin (còn gọi là rifampin), một loại kháng sinh nhóm rifamycin.
  • Trong ngữ cảnh y khoa, Rifadin thường được nhắc đến như một phần của liệu pháp đa thuốc (combination therapy) để ngăn ngừa kháng thuốc.
Biến thể từ gần giống
  • Rifampicin (danh từ): tên gốc của hoạt chất trong Rifadin.
  • Rimactane (danh từ): một tên thương mại khác của cùng loại thuốc.
  • Rifamycin (danh từ): nhóm kháng sinh Rifadin thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Rifampin: tên gọi khác của rifampicin, thường dùngBắc Mỹ.
  • Kháng sinh rifamycin: chỉ chung các thuốc cùng nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ:
    • Dùng Rifadin: sử dụng thuốc Rifadin.
      • Bệnh nhân cần dùng Rifadin đều đặn mỗi ngày. (The patient needs to take Rifadin regularly every day.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Rifadin.