rifampin

rifampin

The patient takes a red rifampin capsule with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rifampin một loại thuốc kháng sinh, thường được sử dụng để điều trị bệnh lao (tuberculosis). Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.
    • Trong y học, "rifampin" còn được biết đến với các tên thương mại như Rifadin Rimactane.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn rifampin để điều trị bệnh lao cho bệnh nhân.)
  • (Rifampin thường được sử dụng kết hợp với các loại kháng sinh khác để ngăn ngừa kháng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rifampin therapy": liệu pháp điều trị bằng rifampin.

    • The patient responded well to the rifampin therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp rifampin.)
  • "Rifampin resistance": tình trạng kháng rifampin (khi vi khuẩn không còn bị tiêu diệt bởi thuốc).

    • Rifampin resistance is a growing concern in tuberculosis treatment. (Kháng rifampin một mối lo ngại ngày càng tăng trong điều trị bệnh lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rifampicin (danh từ): một tên gọi khác của rifampin, thường được dùng trong tiếng Anh Anh.
    • Rifampicin is the active ingredient in many anti-tuberculosis drugs. (Rifampicin thành phần hoạt chất trong nhiều loại thuốc chống lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh chống lao: một nhóm thuốc dùng để điều trị bệnh lao, bao gồm rifampin.
  • Thuốc diệt khuẩn: thuốc tác dụng tiêu diệt vi khuẩn, tương tự như rifampin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "rifampin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rifampin".