rifled

rifled

A hunter carries a rifled shotgun into the woods.

Định nghĩa

Tính từ: - rãnh xoắn (trong nòng súng): "rifled" mô tả một loại khí, đặc biệt súng cầm tay, các rãnh xoắn ốc bên trong nòng. Các rãnh này giúp viên đạn xoay tròn khi bay, tăng độ chính xác tầm bắn.

dụ sử dụng
  • (Người lính mang một khẩu súng hỏa mai rãnh xoắn.)
  • (Súng săn hiện đại thường rãnh xoắn để tăng độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rifled barrel": nòng súng rãnh xoắn.
    • A rifled barrel improves the bullet's stability during flight. (Nòng súng rãnh xoắn cải thiện sự ổn định của viên đạn trong khi bay.)
  • "Rifled weapon": khí rãnh xoắn.
    • The invention of the rifled weapon revolutionized warfare. (Phát minh ra khí rãnh xoắn đã cách mạng hóa chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rifle (danh từ): súng trường, một loại súng nòng dài thường rãnh xoắn.
    • He aimed his rifle at the target. (Anh ta nhắm khẩu súng trường vào mục tiêu.)
  • Rifling (danh từ): quá trình tạo rãnh xoắn, hoặc bản thân các rãnh xoắn.
    • The rifling inside the barrel is essential for accuracy. (Các rãnh xoắn bên trong nòng súng cần thiết cho độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Grooved: rãnh (nói chung, không nhất thiết trong súng).
  • Spiraled: hình xoắn ốc (mô tả hình dạng rãnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "rifled".
Thành ngữ liên quan
  • "To go off like a rifled gun" (hiếm dùng): hành động nhanh chóng mạnh mẽ, giống như viên đạn từ súng rãnh xoắn.
    • He ran off like a rifled gun when he heard the news. (Anh ta chạy đi nhanh như đạn từ súng rãnh xoắn khi nghe tin.)