rifleman bird

rifleman bird

A rifleman bird perches on a branch in the forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chim thợ săn: "rifleman bird" một loài chim nhỏ, bộ lông màu xanh lục đồng, thường được tìm thấyNew Zealand. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng kêu the thé giống như tiếng súng trường (rifle) của .

dụ sử dụng
  • (Chim thợ săn một trong những loài chim bản địa nhỏ nhất của New Zealand.)
  • (Tôi đã phát hiện một con chim thợ săn đang bay lượn giữa các cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as small as a rifleman bird": rất nhỏ bé, thường dùng để so sánh kích thước.
    • The new smartphone is as small as a rifleman bird. (Chiếc điện thoại thông minh mới nhỏ như một con chim thợ săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rifleman (n): tên gọi khác của loài chim này, cũng có thể chỉ một người lính bắn súng trường.
    • The rifleman is a skilled marksman. (Người lính bắn súng trường một xạ thủ lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Tītipounamu: tên gọi trong tiếng Māori của loài chim này.
  • New Zealand wren: một tên gọi khác thuộc họ chim hồng tước (wren) của New Zealand.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rifleman bird".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rifleman bird".