rig out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Mặc quần áo đặc biệt, diện đồ: "rig out" có nghĩa mặc những bộ quần áo đặc biệt, thường trang trọng hoặc lộng lẫy, để trông hấp dẫn thu hút sự chú ý. Cụm từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật, nhấn mạnh việc ăn mặc cầu kỳ, không phải ngày thường.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã diện một chiếc váy dạ hội lộng lẫy cho buổi dạ tiệc.)
  • ( trẻ được mặc những bộ quần áo đẹp nhất cho bức ảnh của trường.)
  • (Anh ấy mặc một bộ tuxedo cho đám cưới, trông rất bảnh bao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rig out in something": Mặc một loại quần áo cụ thể nào đó.
    • The team was rigged out in matching uniforms for the parade.
      (Đội được mặc đồng phục giống nhau cho cuộc diễu hành.)
  • "rig out with something": Trang bị hoặc mặc kèm phụ kiện.
    • She rigged herself out with a fancy hat and gloves.
      ( ấy diện thêm một chiếc thời trang găng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Rig (verb): Trang bị, sắp xếp (thường dùng cho tàu thuyền hoặc thiết bị); cũng có thể hiểu mặc quần áo trong ngữ cảnh không trang trọng.
    • They rigged the boat with new sails. (Họ trang bị cho thuyền những cánh buồm mới.)
  • Outfit (noun/verb): Trang phục; mặc quần áo cho ai đó.
    • She bought a new outfit for the party. ( ấy mua một bộ trang phục mới cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dress up: Mặc đẹp, ăn diện (thường dùng phổ biến hơn).
    • She loves to dress up for special occasions. ( ấy thích ăn diện cho những dịp đặc biệt.)
  • Fancy up: Làm cho đẹp hơn, diện đồ (thân mật, ít dùng).
    • The young girls were all fancied up for the party. (Các gái trẻ đều diện đồ cho bữa tiệc.)
  • Deck out: Trang hoàng, mặc đẹp (thường dùng cho cả người vật).
    • He was decked out in a full suit and tie. (Anh ấy được mặc một bộ vest hoàn chỉnh cà vạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rig up: Dựng lên, lắp đặt tạm thời.
    • We rigged up a tent in the backyard. (Chúng tôi dựng một cái lều tạm trong sân sau.)
  • Rig out (with equipment): Trang bị dụng cụ, thiết bị.
    • The lab was rigged out with the latest technology. (Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • All rigged out: Diện đồ đầy đủ, lộng lẫy.
    • She was all rigged out for the carnival, with feathers and sequins. ( ấy diện đồ lộng lẫy cho lễ hội hóa trang, với lông hạt sequin.)
  • Rigged out like a Christmas tree: Mặc quá lộng lẫy, diêm dúa (thành ngữ hài hước).
    • He arrived rigged out like a Christmas tree, with a shiny jacket and gold chains. (Anh ta đến với bộ đồ diêm dúa như cây thông Noel, với áo khoác sáng bóng dây chuyền vàng.)
rig out
She decided to rig out in her finest gown for the evening gala.