rig up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Dựng lên, lắp ráp tạm thời: "rig up" có nghĩa dựng lên hoặc lắp ráp một thứ đó một cách nhanh chóng tạm thời, thường từ những vật liệu hoặc bộ phận sẵn, để phục vụ một mục đích cụ thể. - Dựng tạm, chế tạm: Hành động tạo ra một cấu trúc hoặc thiết bị không chính thức, chỉ để dùng trong một khoảng thời gian ngắn.

dụ sử dụng
  • (Họ đã dựng tạm một cái lều bằng chăn cành cây.)
  • (Anh ấy có thể lắp ráp tạm thời một hệ thống loa phóng thanh không?)
  • (Chúng tôi đã chế tạm một ròng rọc đơn giản để nâng những thùng hàng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rig up a makeshift device": Chế tạo một thiết bị tạm thời.

    • The engineers rigged up a makeshift antenna to catch the signal. (Các kỹ sư đã chế tạo tạm một ăng-ten tạm thời để bắt tín hiệu.)
  • "rig up a temporary solution": Tạo ra một giải pháp tạm thời.

    • In the absence of proper tools, he rigged up a temporary fix using tape and wire. (Trong trường hợp không công cụ thích hợp, anh ấy đã tạo ra một sửa chữa tạm thời bằng băng dính dây điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Rig (động từ): Trang bị, lắp đặt (thường dùng trong hàng hải hoặc dầu khí).

    • They rigged the ship with new sails. (Họ đã trang bị cho con tàu những cánh buồm mới.)
  • Rigging (danh từ): Hệ thống dây thừng, cáp trên tàu hoặc giàn khoan.

    • The rigging of the old ship was damaged in the storm. (Hệ thống dây thừng của con tàu đã bị hư hại trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Improvise: Ứng biến, làm tạm (thường không cần chuẩn bị).

    • He improvised a table using a cardboard box. (Anh ấy đã ứng biến làm một cái bàn bằng hộp các-tông.)
  • Set up temporarily: Thiết lập tạm thời.

    • They set up a temporary camp near the river. (Họ đã thiết lập một trại tạm thời gần con sông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rig out: Trang bị đầy đủ (thường quần áo hoặc thiết bị).

    • The soldiers were rigged out in full combat gear. (Những người lính đã được trang bị đầy đủ đồ chiến đấu.)
  • Rig with: Lắp đặt một thứ đó vào (một cấu trúc hoặc thiết bị).

    • The boat was rigged with a new engine. (Con thuyền đã được lắp một động cơ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Rig the game: Gian lận, dàn xếp trò chơi (không liên quan trực tiếp đến "rig up").
    • They accused the company of rigging the game to win the contract. (Họ đã buộc tội công ty gian lận trò chơi để giành hợp đồng.)
rig up
He will rig up a simple shelter using a tarp and some rope.