right angle

right angle

A carpenter uses a square to check for a right angle on the wooden frame.

Định nghĩa

Danh từ: - Góc vuông: "right angle" góc số đo bằng 90 độ, được tạo thành khi hai đường thẳng vuông góc với nhau. Đây một khái niệm cơ bản trong hình học.

dụ sử dụng
  • (Một hình vuông bốn góc vuông.)
  • (Người thợ mộc đã dùng một cái ê-ke để đảm bảo góc đó góc vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a right angle to something": ở góc vuông so với một vật đó.

    • The two roads meet at a right angle. (Hai con đường gặp nhaumột góc vuông.)
  • "to form a right angle": tạo thành một góc vuông.

    • The walls of this room form a perfect right angle. (Các bức tường của căn phòng này tạo thành một góc vuông hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Right-angled (tính từ): góc vuông.

    • A right-angled triangle has one right angle. (Một tam giác vuông một góc vuông.)
  • Right-angled triangle (danh từ): tam giác vuông.

    • In a right-angled triangle, the square of the hypotenuse equals the sum of the squares of the other two sides. (Trong một tam giác vuông, bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • 90-degree angle: góc 90 độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "right angle".

Thành ngữ liên quan
  • "to be at right angles": ở vị trí vuông góc.
    • The two lines are at right angles to each other. (Hai đường thẳng này vuông góc với nhau.)