right ascension
Định nghĩa
Xích kinh (danh từ) là một thuật ngữ trong thiên văn học, dùng để chỉ một trong hai tọa độ xích đạo (cùng với xích vĩ) dùng để xác định vị trí của các thiên thể trên bầu trời. Cụ thể, xích kinh là góc đo theo hướng đông dọc theo xích đạo trời, từ điểm xuân phân đến giao điểm của vòng giờ đi qua thiên thể đó. Xích kinh thường được biểu diễn bằng giờ, phút và giây, và một giờ xích kinh tương đương với 15 độ.
Ví dụ sử dụng
- (Vị trí của ngôi sao được xác định bởi xích kinh và xích vĩ của nó.)
- (Các nhà thiên văn học đo xích kinh bằng giờ, phút và giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To calculate right ascension": tính toán xích kinh.
- To find a star in the sky, you need to calculate its right ascension. (Để tìm một ngôi sao trên bầu trời, bạn cần tính toán xích kinh của nó.)
- "One hour of right ascension equals fifteen degrees": một giờ xích kinh bằng mười lăm độ.
- In astronomy, one hour of right ascension equals fifteen degrees along the celestial equator. (Trong thiên văn học, một giờ xích kinh bằng mười lăm độ dọc theo xích đạo trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Right ascension (danh từ): không có biến thể phổ biến, nhưng thường được viết tắt là RA.
- Declination (danh từ): xích vĩ, tọa độ thứ hai trong hệ tọa độ xích đạo.
- The declination and right ascension together pinpoint a star's location. (Xích vĩ và xích kinh cùng nhau xác định chính xác vị trí của một ngôi sao.)
Từ đồng nghĩa
- Equatorial coordinate: tọa độ xích đạo (một khái niệm rộng hơn bao gồm cả xích kinh và xích vĩ).
- Hour angle: góc giờ (một khái niệm liên quan nhưng khác, đo góc từ kinh tuyến địa phương đến vòng giờ của thiên thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "right ascension", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong thiên văn học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "right ascension". Thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học chuyên ngành.