right of election
Định nghĩa
Danh từ: Quyền lựa chọn (trong luật thừa kế): Quyền hợp pháp của người phối ngẫu còn sống để chọn giữa việc nhận tài sản mà người phối ngẫu đã qua đời để lại theo di chúc hoặc nhận phần tài sản theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Người vợ góa đã thực hiện quyền lựa chọn của mình để nhận phần tài sản theo luật thay vì những gì chồng để lại trong di chúc.)
- (Theo luật chứng thực di chúc, quyền lựa chọn bảo vệ người phối ngẫu còn sống khỏi bị tước quyền thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to waive the right of election": từ bỏ quyền lựa chọn.
- The spouse decided to waive the right of election and accept the terms of the will. (Người phối ngẫu quyết định từ bỏ quyền lựa chọn và chấp nhận các điều khoản của di chúc.)
- "statutory right of election": quyền lựa chọn theo luật định.
- Many jurisdictions provide a statutory right of election to ensure fair treatment of the surviving spouse. (Nhiều khu vực pháp lý cung cấp quyền lựa chọn theo luật định để đảm bảo đối xử công bằng với người phối ngẫu còn sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Election (danh từ): sự lựa chọn, sự bầu cử.
- The election of a new board member was held yesterday. (Việc bầu chọn thành viên hội đồng mới đã được tổ chức hôm qua.)
- Right of election (cụm danh từ): quyền lựa chọn (trong bối cảnh pháp lý).
- Elective share (danh từ): phần tài sản được lựa chọn (theo quyền lựa chọn).
Từ đồng nghĩa
- Spousal right of election: quyền lựa chọn của vợ/chồng.
- Statutory share: phần tài sản theo luật định (kết quả của việc thực hiện quyền lựa chọn).
Các cụm từ liên quan
- Exercise the right of election: thực hiện quyền lựa chọn.
- The surviving spouse must exercise the right of election within a specific time frame. (Người phối ngẫu còn sống phải thực hiện quyền lựa chọn trong một khung thời gian cụ thể.)
- Forfeit the right of election: mất quyền lựa chọn.
- If the spouse fails to act, they may forfeit the right of election. (Nếu người phối ngẫu không hành động, họ có thể mất quyền lựa chọn.)
Thành ngữ liên quan
- "to have the right of election": có quyền lựa chọn.
- The surviving spouse has the right of election to protect their interests. (Người phối ngẫu còn sống có quyền lựa chọn để bảo vệ lợi ích của họ.)
- "to make an election": đưa ra sự lựa chọn (trong bối cảnh pháp lý).
- The court required the spouse to make an election within 60 days. (Tòa án yêu cầu người phối ngẫu đưa ra sự lựa chọn trong vòng 60 ngày.)