right of entry

right of entry

The landlord exercised the right of entry to inspect the property.

Định nghĩa

Danh từ: Quyền vào (right of entry) quyền hợp pháp để chiếm hữu bất động sản một cách hòa bình. Quyền này thường được cấp cho chủ nợ, người cho thuê, hoặc cơ quan nhà nước trong các trường hợp cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Chủ nhà đã thực hiện quyền vào của mình để kiểm tra tài sản.)
  • (Ngân hàng quyền vào nếu người vay không trả được nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "right of entry" trong bối cảnh pháp : Quyền này thường được quy định trong hợp đồng thuê nhà hoặc thế chấp.

    • The contract grants the mortgage lender a right of entry in case of default. (Hợp đồng cấp cho bên cho vay thế chấp quyền vào trong trường hợp vỡ nợ.)
  • "right of entry" "right of re-entry": Hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "right of re-entry" nhấn mạnh việc quay trở lại chiếm hữu sau khi đã mất quyền.

Biến thể từ gần giống
  • Right of re-entry (danh từ): Quyền vào lại (một bất động sản sau khi đã mất quyền sở hữu).

    • The seller reserved a right of re-entry if the buyer failed to pay. (Người bán giữ lại quyền vào lại nếu người mua không thanh toán.)
  • Right of access (danh từ): Quyền tiếp cận (thường dùng trong bối cảnh chung hơn, không chỉ bất động sản).

    • The neighbor has a right of access across the land. (Người hàng xóm quyền tiếp cận qua mảnh đất đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Right to enter: Quyền vào (một cách chung chung).
  • Right of possession: Quyền chiếm hữu (mở rộng hơn, bao gồm cả quyền sử dụng kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter into (a property): Vào (một tài sản) – thường được dùng trong văn bản pháp .

    • The agent entered into the house with the owner's permission. (Người đại diện đã vào ngôi nhà với sự cho phép của chủ sở hữu.)
  • Take possession of: Chiếm hữu.

    • The bank took possession of the foreclosed property. (Ngân hàng đã chiếm hữu tài sản bị tịch thu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a right of entry": quyền vào (một nơi nào đó một cách hợp pháp).
    • The inspector has a right of entry to all buildings. (Thanh tra viên quyền vào tất cả các tòa nhà.)