right to confront accusors
Định nghĩa
Danh từ: - Quyền được đối chất với người buộc tội: Đây là một quyền pháp lý cơ bản, đặc biệt được bảo đảm bởi Tu chính án thứ 6 của Hiến pháp Hoa Kỳ. Quyền này cho phép bị cáo trong một vụ án hình sự có cơ hội trực tiếp đối diện, thẩm vấn và kiểm tra chéo những người đã đưa ra lời buộc tội chống lại họ tại tòa án.
Ví dụ sử dụng
- (Bị cáo đã thực hiện quyền được đối chất với người buộc tội bằng cách thẩm vấn chéo nhân chứng.)
- (Quyền được đối chất với người buộc tội là nền tảng của một phiên tòa công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke the right to confront accusors": viện dẫn quyền được đối chất với người buộc tội.
- The lawyer invoked the right to confront accusors to challenge the evidence. (Luật sư đã viện dẫn quyền được đối chất với người buộc tội để phản bác bằng chứng.)
"to waive the right to confront accusors": từ bỏ quyền được đối chất với người buộc tội.
- The defendant decided to waive the right to confront accusors for a plea bargain. (Bị cáo đã quyết định từ bỏ quyền được đối chất với người buộc tội để đổi lấy một thỏa thuận nhận tội.)
Biến thể và từ gần giống
Right of confrontation (danh từ): quyền đối chất, một thuật ngữ đồng nghĩa.
- The right of confrontation is protected under the Sixth Amendment. (Quyền đối chất được bảo vệ theo Tu chính án thứ Sáu.)
Confrontation clause (danh từ): điều khoản về đối chất trong hiến pháp.
- The Confrontation Clause guarantees the right to confront accusors. (Điều khoản về đối chất đảm bảo quyền được đối chất với người buộc tội.)
Từ đồng nghĩa
- Right to face one's accuser: quyền đối diện với người buộc tội mình.
- Right to cross-examine: quyền thẩm vấn chéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.)
Thành ngữ liên quan
- Day in court: cơ hội được trình bày vụ việc của mình trước tòa.
- Everyone deserves their day in court, including the right to confront accusors. (Mọi người đều xứng đáng có cơ hội trình bày vụ việc của mình trước tòa, bao gồm quyền được đối chất với người buộc tội.)